cause - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cause = causare (tiếng Latinh) có nghĩa là 'gây ra'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một phản ứng dây chuyền nơi một sự kiện kích hoạt một sự kiện khác, giống như hiệu ứng domino, trong đó domino đầu tiên là 'nguyên nhân' của tất cả các sự kiện sau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt tay lên công tắc và đẩy nhẹ. Phòng sáng lên và không khí như thay đổi, như phản hồi lại động tác của tôi. Giữ áp lực, điều chỉnh lực sao cho ánh sáng vừa vặn. Lúc ấy tôi nhận ra hành động của mình là nguyên nhân của sự thay đổi.
Trong tiếng Anh, từ 'cause' chỉ lý do khiến một việc xảy ra, hoặc thứ gì đó gây ra một tác động. Người Việt thường phân biệt giữa nguyên nhân chính và nguyên nhân phụ, và có thể nói theo chuỗi sự kiện dẫn tới kết quả. Khi bàn về nguyên nhân, ta có thể đề cập đến sự kiện, hành động hoặc điều kiện gây ra kết quả, như một cơn bão gây lũ lụt hoặc một quyết định mang lại thay đổi ở nơi làm việc. Hãy nhớ rằng 'cause' thường đi kèm với 'effect'; hỏi 'what caused it?' giúp giải thích tại sao điều đó xảy ra và dự đoán những gì có thể xảy ra tiếp theo.
Giải thích cho người Việt cách mà cause kết nối tác nhân kích hoạt với kết quả và sự khác biệt với reason.
What is the meaning of the word 'cause'?
How is the word 'cause' used in a sentence?
Which word is similar to 'cause'?
Which word is the opposite of 'cause'?
In which scenario might the word 'cause' be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật