hunker - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: hunk (khối) + er (hậu tố tác nhân). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ hunkeren, có thể bị ảnh hưởng bởi tiếng Bắc Âu. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người thợ rừng ngồi xổm sau một cái cây để nghỉ ngơi sau khi chặt gỗ, thể hiện cả hành động ngồi xổm và việc ngừng lại tạm thời.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQhunker là động từ nghĩa là cúi người xuống, trú ẩn hoặc ở lại một chỗ trong một thời gian. Ý nghĩa: co người lại để bảo vệ hoặc chờ đợi điều gì đó trôi qua. Nguồn gốc: hunk + er; tiếng Anh Trung cổ hunkeren; ảnh hưởng của nordic. Hình ảnh ghi nhớ: thợ mộc khuỵu người sau một thân cây để nghỉ ngơi. Dùng hiện đại: "hunker down" trong bão tố, ở lại trong một nơi trú ẩn. Ngữ điệu thân mật, giao tiếp đời thường.
Người Việt thường hiểu hunker như cúi xuống, bỏ qua yếu tố trú ẩn tạm thời và ở lại tại một chỗ.
What is the meaning of the word 'hunker'?
Choose the sentence that uses 'hunker' correctly.
Which word is most similar to 'hunker'?
What is the opposite of 'hunker'?
Can you think of a real-life context where someone might hunker down?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật