LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hunker - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hunker Ý nghĩa của Từ

  • ngồi xổm
  • dừng lại một thời gian
  • tìm nơi trú ẩn
Illustration for this word

hunker Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hunker Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhʌŋ.kə/
Mỹ /ˈhʌŋ.kɚ/
Tiết
hunker

hunker Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: hunk (khối) + er (hậu tố tác nhân). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ hunkeren, có thể bị ảnh hưởng bởi tiếng Bắc Âu. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người thợ rừng ngồi xổm sau một cái cây để nghỉ ngơi sau khi chặt gỗ, thể hiện cả hành động ngồi xổm và việc ngừng lại tạm thời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

hunker là động từ nghĩa là cúi người xuống, trú ẩn hoặc ở lại một chỗ trong một thời gian. Ý nghĩa: co người lại để bảo vệ hoặc chờ đợi điều gì đó trôi qua. Nguồn gốc: hunk + er; tiếng Anh Trung cổ hunkeren; ảnh hưởng của nordic. Hình ảnh ghi nhớ: thợ mộc khuỵu người sau một thân cây để nghỉ ngơi. Dùng hiện đại: "hunker down" trong bão tố, ở lại trong một nơi trú ẩn. Ngữ điệu thân mật, giao tiếp đời thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng 'hunker down' để chỉ việc trú ẩn hoặc đợi nguy hiểm qua đi.
  • Thường đi kèm với một vị trí (ở sau, ở nơi trú ẩn).
  • Ngôn ngữ thân mật, trò chuyện.
  • Có thể áp dụng cho người hoặc đoàn thể.
  • Thường đi kèm thời lượng: trong một lúc, trong cơn bão.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với 'hunk' hoặc 'hanker' (khao khát).
  • Nghĩ nó chỉ là ngồi thu mình mà không là tìm nơi ẩn náu.
  • Vì ngữ cảnh thông dụng nên dễ cho là thô tục hoặc thô tục.
  • Nghĩ chỉ dùng với người, bỏ qua động vật hoặc nhóm.
  • Tin rằng phải rời khỏi nơi đang đứng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu hunker như cúi xuống, bỏ qua yếu tố trú ẩn tạm thời và ở lại tại một chỗ.

Mẹo Học

  • Tạo hình ảnh một người thợ rừng ở sau tảng đá để nghỉ ngơi.
  • Kết hợp với địa điểm: ở phía sau sofa, nơi trú ẩn, v. v.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh nguy hiểm để nhấn mạnh sự che chắn.
  • Lưu ý collocations phổ biến: down, in, behind, during.
  • Dùng trong câu chuyện để thể hiện sự chuẩn bị và chờ đợi.
  • Tránh nhầm with 'hunk'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hunker'?

A.To relax comfortably
B.To run quickly
C.To crouch down or squat
D.To speak softly
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'hunker' correctly.

A.He loves to hunker his favorite dishes.
B.She will hunker her car just around the corner.
C.During the storm, they decided to hunker down and wait it out.
D.They planned to hunker the event next weekend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hunker'?

A.Dance
B.Jump
C.Squat
D.Run
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hunker'?

A.Hide
B.Stand
C.Fold
D.Sleep
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might hunker down?

A.When you see a friend, you often sit down to chat.
B.During lunch, many people gather to discuss their plans.
C.You might hunker down in a cozy corner during a heavy rainstorm.
D.People stand on the street while waiting for a bus.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ