LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hunted - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hunted Ý nghĩa của Từ

  • săn và bắt động vật hoang dã
  • tìm kiếm một cái gì đó
  • tìm kiếm một người hoặc nơi
Illustration for this word

hunted Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hunted Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hʌnt/
Mỹ /hʌnt/
Tiết
hunt

hunted Từ nguyên của Từ

hunt = 'săn bắn' (gốc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'huntian' → tiếng Anh trung đại 'hunte' → tiếng Anh hiện đại 'hunt'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người trong rừng, lén lút theo dõi một con vật, hồi hộp của cuộc đi săn tượng trưng cho việc theo đuổi mục tiêu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi quỳ xuống, lách qua bụi rậm, mắt tìm dấu hiệu chuyển động(move). Hơi thở gấp lại, tôi đẩy và kéo từng bước, giữ nhịp đi chậm rãi. Khi có thay đổi, tôi điều chỉnh hướng đi, quay người một chút và tiếp tục tiến tới. Một khi bắt gặp manh mối, tôi định hình mục tiêu và tiến về phía nó(set).

Ngữ Cảnh Thực Tế

hunt có nghĩa là săn bắt động vật, nhưng cũng có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ là tìm kiếm hoặc săn lùng cái gì. Trong tiếng Anh cổ và truyền thống nhấn mạnh việc rình rập và bắt được mục tiêu; trong tiếng Anh hiện đại, nó phổ biến khi nói tìm kiếm thông tin, cơ hội hoặc người. Khi học, phân biệt săn bắt động vật với tìm kiếm vật phẩm hoặc thông tin; dùng hunt for + danh từ để chỉ nỗ lực tìm kiếm. 'hunt down' mang nghĩa truy bắt sau khi theo dõi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng hunt for để chỉ tìm kiếm chủ động một thứ gì đó; không dùng cho nhìn ngắm thụ động. hunt down diễn đạt việc đuổi theo và tìm thấy sau khi tìm kiếm. hunt for + danh từ cho biết mục tiêu (clues, bargains). Thành ngữ 'the hunt is on' biểu thị bắt đầu một cuộc săn tìm tích cực. Tránh dịch máy khiến câu nghe gượng gạo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • hunt không phải chỉ có nghĩa săn bắt động vật; nó cũng có thể có nghĩa tìm kiếm cái gì đó.
  • 'hunt for' với người nghe có vẻ kỳ cục; dùng 'tìm kiếm' hoặc 'tìm' thay thế.
  • Trong văn viết trang trọng, dùng 'tìm kiếm' thay vì 'hunt'.
  • 'hunt down' mang nghĩa theo đuổi và tìm thấy sau một quá trình tìm kiếm.
  • Một số thành ngữ không thể dịch một cách đơm đặt; cần phù hợp ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt Nam có thể nghĩ rằng hunt chỉ là săn bắt; trong tiếng Anh, nó cũng có nghĩa tìm kiếm có chủ ý và cách dùng với 'for'/'down' rất quan trọng.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa: săn bắt và tìm kiếm tích cực.
  • Luyện tập 'hunt for' với danh từ cụ thể (manh mối, món hời, thông tin).
  • Sử dụng 'hunt down' để diễn đạt săn đuổi và tìm ra sau khi tìm kiếm.
  • Ghi nhớ thành ngữ như 'the hunt is on'.
  • Trong văn bản formal, dùng 'seek'/'look for' khi thích hợp.
  • Các collocations thường gặp: hunting season, hunting ground.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Supply, Selling, and the Joy of Creation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.05 · 1:20 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ