hurricane - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
hurricane = hurri- (từ 'huracan', có nghĩa là 'bão' trong Taíno) + cane (gốc). Nguồn gốc: Taíno → Tây Ban Nha → Tiếng Anh. Tưởng tượng một cơn bão lớn xoay tròn với những cơn gió mạnh, kéo đổ cây cối và thổi bay mảnh vụn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm bàn cửa và đặt chân vững vàng khi gió bắt đầu đẩy các nhánh lay động. Mưa đập vào cửa sổ và tôi nghiêng người để giữ thăng bằng, lắng nghe bão đòi hỏi tôi làm gì. Tôi điều chỉnh kế hoạch trong đầu, quyết định cái gì cần đẩy lui và cái gì nên buông bỏ, và giữ đèn ở trên kệ cao. Hỗn loạn này biến thành nhịp điệu nội tâm, dạy tôi đối phó thay vì giải thích.
Một cơn bão lớn là một cơn bão nhiệt đới dữ dội với gió mạnh và mưa lớn, có thể gây thiệt hại rộng lớn và lũ lụt. Trong ngành khí tượng, nó hình thành trên nước ấm và quay theo chiều ngược kim đồng hồ ở bán cầu Bắc, giải phóng năng lượng nuôi dưỡng cường độ của nó. Người ta thường chuẩn bị bằng cách củi cửa sổ, dự trữ thực phẩm nước uống, nghe theo lệnh sơ tán và cập nhật tin tức thời tiết. Từ này cũng được dùng như ẩn dụ để mô tả một tình huống hỗn loạn, mất kiểm soát. Người học thường nhầm lẫn giữa hurricane với cyclone hoặc typhoon tùy theo khu vực; hiểu phạm vi và vị trí là quan trọng.
Đối với người Việt, hurricane là thuật ngữ riêng cho bão nhiệt đới mạnh; dễ bị nhầm với cyclone hoặc typhoon nếu bỏ qua ngữ cảnh khu vực.
What is the meaning of the word 'hurricane'?
Which of the following sentences uses 'hurricane' correctly?
Pick the word most similar in meaning to 'hurricane':
What is the opposite of 'hurricane'?
In what real-life context would you hear the word 'hurricane'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật