LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hurry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hurry Ý nghĩa của Từ

  • di chuyển hoặc hành động nhanh chóng
  • khiến ai đó làm điều gì đó nhanh chóng
  • vội vàng
Illustration for this word

hurry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hurry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhʌri/
Mỹ /ˈhɜri/
Tiết
hurry

hurry Từ nguyên của Từ

hurry = hur- (di chuyển nhanh) + -y (quá trình/trạng thái). Xuất phát từ tiếng Pháp cổ “hurier”, chịu ảnh hưởng từ tiếng Latinh muộn “hurriare”. Hãy tưởng tượng một con thỏ chạy để thoát khỏi một kẻ săn mồi, biểu tượng cho tốc độ và sự khẩn trương.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi vươn tay mở cửa và bước vào hành lang đông người. Tôi tiến lên nhanh hơn, bàn chân gõ đều lên sàn. Một chút thay đổi về nhịp khiến tôi thở gấp, tôi điều chỉnh bước đi. Tôi tự nhủ phải hurry và đẩy nhanh hơn để giữ nhịp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hurry trong tiếng Anh có nghĩa là vội vàng, hành động nhanh hoặc thúc giục người khác làm việc nhanh. Cụm Hurry up rất phổ biến, ví dụ Hurry up, we’re late, hoặc The coach hurried the players onto the field. Người học thường nhầm lẫn hurry với rush, hoặc dùng sai vị trí tân ngữ trong cấu trúc khiến câu nghe gượng. Nguồn gốc từ sự cấp bách và chuyển động nhanh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng Hurry up để giục ai đó làm nhanh. Phân biệt hurry với rush: hurry thường nói về sự tiến triển nhanh, còn rush mang nghĩa gấp gáp, hấp tắc. Tránh nói I am hurry; dùng I am in a hurry hoặc I hurry. Luyện tập với câu mệnh lệnh: Hurry up, the bus is leaving.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hurry và rush không phải lúc nào cũng hoán đổi được.
  • Hurry mô tả hành động hoặc sự gấp rút, không cảm xúc.
  • Không nói I am hurry; đúng là I am in a hurry.
  • Hurry up dùng cho các hành động nhanh, không cho quá trình dài.
  • Hurry someone ít tự nhiên hơn hurry up.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần nhận ra hurry có nghĩa là nhanh lên hoặc giục ai đó làm nhanh; hurry up phổ biến để thúc giục, còn rush mang sắc thái gấp gáp hơn.

Mẹo Học

  • Luyện dùng hurry ở dạng trasitivo và tự động.
  • Học các collocation với up.
  • So sánh hurry và rush để nhận biết sắc thái.
  • Luyện tập câu mệnh lệnh.
  • Viết đối thoại ngắn có yếu tố khẩn cấp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the best definition of the word 'hurry'?

A.to move or act with speed or urgency
B.to think carefully and slowly about something
C.to delay something intentionally
D.to celebrate loudly in a public place
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'hurry' correctly?

A.She bought a hurry from the bakery for dessert.
B.The chef asked the soup to hurry before serving.
C.Please hurry or we'll miss the bus.
D.They planted a hurry in the garden next to the roses.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'hurry'?

A.delay
B.rush
C.ponder
D.leisure
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'hurry'?

A.rush
B.dawdle
C.haste
D.speed
Bước 5: Thành thạo

Which scenario would most naturally call for someone to say 'hurry'?

A.You are reading a relaxing novel on a quiet afternoon.
B.You are running toward a closing train with your ticket in hand.
C.You are slowly tasting different cheeses at a calm tasting event.
D.You are taking a long, leisurely walk in the park at sunset.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi Ride to the City

Taxi Ride

2025.10.09 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help at the Hospital

Asking for Help

2025.10.08 · 0:37 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Taxi to Home

Taxi Ride

2025.10.05 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at Central Airport

Travel · Airport

2026.02.14 · 1:22 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Walker at Thanksgiving

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.05 · 2:59 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Beauty of a Little Dent

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 7:03 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ