LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

husbandry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

husbandry Ý nghĩa của Từ

  • trồng cây và nuôi động vật
  • chăm sóc và quản lý tài nguyên nông nghiệp
  • thực hành nông nghiệp
Illustration for this word

husbandry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

husbandry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhʌzbəndri/
Mỹ /ˈhʌzbənˌdri/
Tiết
husbandry

husbandry Từ nguyên của Từ

(husband + -ry) → tiếng Pháp cổ ‘husbandrie’ → tiếng Anh giữa ‘husbandry’; tưởng tượng một người nông dân chăm sóc ruộng đồng và động vật của mình, tượng trưng cho sự chăm sóc và canh tác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, từ husbandry thường được hiểu là quản lý và chăm sóc có trách nhiệm các nguồn lực nông nghiệp để nuôi sống cộng đồng: trồng trọt và chăn nuôi, quản lý đất đai, nước và các nguồn lực khác. Nó bao gồm các kỹ thuật gieo trồng, chăm sóc cây trồng, chọn giống, nuôi dưỡng, sinh sản và phòng bệnh cho vật nuôi, đồng thời lên kế hoạch theo mùa và theo nhu cầu thị trường. Trong ngữ cảnh hiện đại, khái niệm này cũng mở rộng sang nông nghiệp bền vững, phúc lợi động vật và quản lý đầu vào một cách thận trọng. Ý niệm cốt lõi là sự chăm sóc, trách nhiệm và tầm nhìn dài hạn để duy trì sản xuất và sức khỏe của cảnh quan nông thôn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ một cái nhìn lịch sử về từ ngữ.
  • husbandry bao gồm trồng trọt và chăn nuôi.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh quản lý nguồn lực có trách nhiệm.
  • Ý nghĩa hiện đại bao gồm bền vững và phúc lợi động vật.
  • Kết hợp với từ liên quan như nông nghiệp để rõ ràng.
  • Tránh hiểu sai là chỉ chăm sóc động vật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ có nghĩa chăm sóc động vật
  • Chỉ là từ đồng nghĩa với farming
  • Liên quan đến họ hoặc đám cưới
  • Chỉ mang tính lịch sử
  • Gợi ý canh tác cẩu thả

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, từ husbandry mang nghĩa quản lý lâu dài và cam kết với bền vững; hãy chú ý bối cảnh quản lý nguồn lực nông nghiệp và phúc lợi động vật.

Mẹo Học

  • Đọc các cách dùng lịch sử và hiện đại để thấy sự thay đổi nghĩa.
  • So sánh với farming và agriculture để tránh nhầm lẫn.
  • Chú ý cách diễn đạt stewardship và quản lý nguồn lực trong ví dụ.
  • Tạo câu nối đất đai khỏe và phúc lợi động vật.
  • Luyện tập các collocation như nông nghiệp bền vững, đầu vào nông nghiệp.
  • Luyện phát âm trong văn cảnh nông thôn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'husbandry'?

A.The cultivation of crops and livestock
B.A term used for a type of building
C.The act of writing a letter
D.A method for cooking food
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'husbandry'?

A.Her husbandry skills make her an excellent chef.
B.He was known for his husbandry of classic cars.
C.The farmer practiced sustainable husbandry to enhance the health of his land.
D.Their husbandry approach focused on improving their public speaking abilities.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'husbandry'?

A.Architecture
B.Culinary
C.Agriculture
D.Literature
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'husbandry'?

A.Neglect
B.Support
C.Enhance
D.Cultivation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where husbandry is important?

A.Many students enjoy learning about history.
B.The farmer decided to use sustainable methods for his crops.
C.The chef prepared a new dish last night.
D.Urban development projects often require extensive planning.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ