husbandry - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(husband + -ry) → tiếng Pháp cổ ‘husbandrie’ → tiếng Anh giữa ‘husbandry’; tưởng tượng một người nông dân chăm sóc ruộng đồng và động vật của mình, tượng trưng cho sự chăm sóc và canh tác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Việt, từ husbandry thường được hiểu là quản lý và chăm sóc có trách nhiệm các nguồn lực nông nghiệp để nuôi sống cộng đồng: trồng trọt và chăn nuôi, quản lý đất đai, nước và các nguồn lực khác. Nó bao gồm các kỹ thuật gieo trồng, chăm sóc cây trồng, chọn giống, nuôi dưỡng, sinh sản và phòng bệnh cho vật nuôi, đồng thời lên kế hoạch theo mùa và theo nhu cầu thị trường. Trong ngữ cảnh hiện đại, khái niệm này cũng mở rộng sang nông nghiệp bền vững, phúc lợi động vật và quản lý đầu vào một cách thận trọng. Ý niệm cốt lõi là sự chăm sóc, trách nhiệm và tầm nhìn dài hạn để duy trì sản xuất và sức khỏe của cảnh quan nông thôn.
Đối với người Việt, từ husbandry mang nghĩa quản lý lâu dài và cam kết với bền vững; hãy chú ý bối cảnh quản lý nguồn lực nông nghiệp và phúc lợi động vật.
What is the meaning of the word 'husbandry'?
Which sentence correctly uses the word 'husbandry'?
Which word is most similar to 'husbandry'?
What is the opposite of 'husbandry'?
Can you think of a real-life context where husbandry is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật