LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hush - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hush Ý nghĩa của Từ

  • làm cho ai đó hoặc cái gì đó im lặng
  • mệnh lệnh để giữ im lặng
  • trạng thái im lặng hoặc yên tĩnh
Illustration for this word

hush Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hush Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hʌʃ/
Mỹ /hʌʃ/
Tiết
hush

hush Từ nguyên của Từ

hush = hush (gốc). Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Anh trung đại 'heshe', liên quan đến tiếng Bắc Âu cổ 'huskja' có nghĩa là giữ im lặng. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một bậc phụ huynh nhẹ nhàng để ngón tay lên môi, ra hiệu cho trẻ em giữ im lặng trong một không gian bình yên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hush là từ ngắn gọn và linh hoạt trong tiếng Anh. Là động từ, hush có nghĩa làm cho người khác im lặng hoặc giữ im lặng cho một vật gì đó; danh từ chỉ trạng thái yên lặng. Trong tiếng Anh, 'Hush!' là lời mệnh lệnh phổ biến để yêu cầu im lặng, trong khi 'hush' mang thêm sắc thái ấm áp hoặc cổ điển tùy ngữ cảnh. Cụm 'hush up' có nghĩa là che giấu, 'hush-hush' mang nghĩa bí mật. Người học tiếng Việt nên lưu ý rằng trong giao tiếp hàng ngày người ta thường nói 'im lặng!' hoặc 'yên lặng đi' chứ ít dùng từ hush, trừ khi tham khảo văn chương cổ điển.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng hush tùy ngữ cảnh và mức độ trang trọng.
  • Động từ: làm cho ai đó im lặng, âm điệu nhẹ nhàng hoặc nghiêm khắc.
  • Danh từ: trạng thái yên lặng.
  • 'Hush!' thường dùng trong giao tiếp thân mật; trong văn viết trang trọng thịnh hành dùng Silence.
  • 'Hush up' ám chỉ che đậy; 'hush-hush' mang nghĩa bí mật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hush không chỉ là động từ; nó còn là danh từ và thán từ.
  • Hush có thể diễn tả sự yên tĩnh chứ không chỉ ra hiệu cho người khác im lặng.
  • Hush và be quiet có sắc thái khác nhau tùy ngữ cảnh.
  • Hush up có nghĩa che giấu điều gì đó, không chỉ làm cho yên lặng.
  • Hush-hush mang nghĩa bí mật và thường mang sắc thái cổ điển.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh về khác biệt

Mẹo Học

  • Luyện tập hai nghĩa: động từ và danh từ.
  • Chú ý tông giọng: dịu dàng hay nghiêm khắc.
  • Học hush up và hush-hush.
  • So sánh với be quiet để nhận sắc thái.
  • Dùng hush để tạo cảm giác cổ điển hoặc thơ ca.
  • Tránh dùng hush trong văn bản trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hush'?

A.To shout loudly
B.To silence or calm down
C.To dance joyfully
D.To sing softly
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of the word 'hush' in a sentence.

A.I need to hush the loud music at the party.
B.She decided to hush her friend's excitement.
C.Please hush while the movie is playing.
D.The teacher used a loud voice to hush the classroom.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hush'?

A.Silence
B.Shout
C.Yell
D.Cheer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hush'?

A.Speak
B.Calm
C.Quiet
D.Pause
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where people might need to be quieter?

A.During a discussion, people should always listen.
B.In a library, patrons are encouraged to chat loudly.
C.In a movie theater, audience members should be respectful and hush.
D.At a concert, it's important to maintain a high volume.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Caribbean Thoughts in a Small Pack

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.15 · 1:08 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Morning Confessions of a Quiet Life

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 2:42 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Morning Pocket of Calm

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.04 · 0:57 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ