hush - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
hush = hush (gốc). Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Anh trung đại 'heshe', liên quan đến tiếng Bắc Âu cổ 'huskja' có nghĩa là giữ im lặng. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một bậc phụ huynh nhẹ nhàng để ngón tay lên môi, ra hiệu cho trẻ em giữ im lặng trong một không gian bình yên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHush là từ ngắn gọn và linh hoạt trong tiếng Anh. Là động từ, hush có nghĩa làm cho người khác im lặng hoặc giữ im lặng cho một vật gì đó; danh từ chỉ trạng thái yên lặng. Trong tiếng Anh, 'Hush!' là lời mệnh lệnh phổ biến để yêu cầu im lặng, trong khi 'hush' mang thêm sắc thái ấm áp hoặc cổ điển tùy ngữ cảnh. Cụm 'hush up' có nghĩa là che giấu, 'hush-hush' mang nghĩa bí mật. Người học tiếng Việt nên lưu ý rằng trong giao tiếp hàng ngày người ta thường nói 'im lặng!' hoặc 'yên lặng đi' chứ ít dùng từ hush, trừ khi tham khảo văn chương cổ điển.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh về khác biệt
What is the meaning of the word 'hush'?
Identify the correct usage of the word 'hush' in a sentence.
Which word is most similar to 'hush'?
What is the opposite of 'hush'?
Can you think of a real-life scenario where people might need to be quieter?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật