LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hustle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hustle Ý nghĩa của Từ

  • di chuyển hoặc hành động nhanh chóng
  • lấy được bằng vũ lực hoặc lừa dối
  • một hoạt động hoặc sự xôn xao bận rộn
Illustration for this word

hustle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hustle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhʌs.əl/
Mỹ /ˈhʌs.əl/
Tiết
hustle

hustle Từ nguyên của Từ

hustle = hust- (từ cổ có nghĩa là 'xô đẩy') + -le (hậu tố động từ). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ → có thể xuất phát từ từ 'hustlen' được sử dụng trong ngữ cảnh xô đẩy. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một khu chợ đông đúc, nơi mọi người đang vội vã di chuyển, xô đẩy nhau để qua đám đông.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hustle có hai nghĩa chính ở động từ và một nghĩa ở danh từ. Động từ có nghĩa là di chuyển hoặc hành động nhanh chóng và đầy năng lượng, thường để đến được nơi mình muốn hoặc hoàn thành việc gì đó; cũng có nghĩa đi obtain bằng sức ép hoặc lừa dối, dùng thân mật và có thể bị chỉ trích. Danh từ hustle chỉ hoạt động bận rộn, âm thanh hoặc náo loạn, đặc biệt ở đám đông hoặc nơi làm việc. Thành ngữ fixed «hustle and bustle» miêu tả sự nhộn nhịp của thành phố. Nguồn gốc từ thời Trung Anh với ý niệm đẩy xô; hình dung là một chợ đông đúc với người qua lại chen lấn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng hustle để diễn tả di chuyển nhanh hoặc đạt được thứ gì bằng sức ép/đánh tráo trong văn cảnh informal; tránh dùng trong văn bản trang trọng; học các cụm từ kèm với 'to' hoặc 'and bustle'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hustle chỉ có nghĩa là di chuyển nhanh.
  • Hustle luôn bao gồm lừa đảo.
  • Hustle và bustle không liên quan.
  • Hustle không thể là danh từ.
  • Tất cả các collocation với hustle đều mang cùng nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, hustle có thể mang nghĩa tích cực (nhanh chóng làm việc) hoặc tiêu cực (ép buộc, lừa lọc). Cần phân biệt từng ngữ cảnh và thành ngữ.

Mẹo Học

  • Học các nghĩa lõi: di chuyển nhanh, đạt được bằng ép buộc, hoạt động bận rộn.
  • Luyện tập các collocations: hustle to do something, hustle and bustle.
  • Phân biệt động từ và danh từ qua cấu trúc câu.
  • Chú ý mức độ thân mật khi dùng trong văn nói.
  • Dựa vào ngữ cảnh để nhận diện sắc thái tích cực/tiêu cực.
  • Thuộc lòng các cụm như hustle up.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'hustle'?

A.To move quickly and energetically
B.To walk slowly
C.To sleep peacefully
D.To drive recklessly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'hustle' used correctly?

A.She hustled slowly to catch the bus.
B.They hustled peacefully in the park.
C.He hustled energetically to finish the project on time.
D.I hustled recklessly on the dance floor.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'hustle'?

A.Stroll
B.Sluggish
C.Pace
D.Bustle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'hustle'?

A.Hurry
B.Sprint
C.Rest
D.Race
Bước 5: Thành thạo

How does 'hustle' apply in real-life situations?

A.By procrastinating and wasting time
B.By working hard and efficiently
C.By avoiding responsibilities
D.By being passive and indifferent

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Expressive Living: Finding Beauty in the Everyday

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 2:35 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Navigating Life's Crucial Phases

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:31 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Breath of Reflection

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ