LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hypocrite - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hypocrite Ý nghĩa của Từ

  • giả vờ có đức hạnh hoặc niềm tin đạo đức mà thực tế không có
  • không chân thành hoặc lừa dối
  • hành động trái ngược với những niềm tin hoặc cảm xúc đã được bày tỏ
Illustration for this word

hypocrite Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hypocrite Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌhɪpəˈkrɪtɪkəl/
Mỹ /ˌhaɪpəˈkrɪtɪkəl/
Tiết
hypocritical

hypocrite Từ nguyên của Từ

hypo- = dưới, critical = phán xét; tiếng Latin 'hypocrita' → tiếng Pháp cổ 'hypocrite' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó đeo mặt nạ trong khi cáo buộc người khác không trung thực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đạo đức giả dùng để chỉ người giả vờ có phẩm chất đạo đức hoặc niềm tin moral mà thật ra họ không có, hoặc cư xử trái với những gì họ nói. Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng khi ai đó công khai phê phán người khác về lối sống chỉnh và đạo đức, trong khi chính họ lại làm ngược lại sau lưng. Nghĩa này không chỉ là thiếu nhất quán, mà còn ngụ ý cố tình giả vờ để giữ hình ảnh tốt trước đám đông. Người học thường nhầm nó với sự không nhất quán nhỏ nhặt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Không dùng cho những bất nhất nhỏ; chú ý đến hai chuẩn lặp lại.
  • Sử dụng khi có sự phô trương đạo đức có chủ ý, không phải lỗi lặt vặt.
  • Ghép với từ 'không thành thật' hoặc 'giả dối về đạo đức'.
  • Tránh lạm dụng trong các bất đồng hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng chỉ người hoàn hảo mới có thể là giả nhân
  • Nhầm lẫn giữa giả dối đạo đức và khác biệt quan điểm thông thường.
  • Cho rằng chỉ sai lầm nhỏ cũng là giả nhân.
  • Tin rằng chỉ nói dối mới là giả nhân.
  • Liên hệ giả nhân với sự tự cho mình là đạo đức hơn người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, sự giả nhân là sự giấu diếm có chủ ý giữa lời nói và hành động. Sai lầm phổ biến là gán cho mọi bất nhất nhỏ hoặc sự thiếu nhất quán ngắn hạn.

Mẹo Học

  • Nhận diện các khuôn mẫu lặp lại giữa nói và làm.
  • So sánh với hai chuẩn mực để thấy sự công bằng.
  • Kiểm tra xem người ấy có phê phán người khác trong khi bản thân cũng làm vậy không.
  • Chú ý đến sự thành thật, không chỉ sự bất nhất.
  • Tránh dùng cho những sai lệch nhỏ; tập trung vào hai chuẩn mực lặp đi lặp lại.
  • Thực hành với các bài báo thực tế để hiểu ngữ cảnh.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ