LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

icecream - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

icecream Ý nghĩa của Từ

  • món tráng miệng ngọt lạnh làm từ kem và đường
  • món ăn được yêu thích trong mùa hè
  • nhiều hương vị và kiểu dáng của món tráng miệng đông lạnh

icecream Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

icecream Từ nguyên của Từ

kem: 'đá' + 'kem'; từ latinh 'glacies' (đá) trở thành 'creme' (tiếng Pháp cổ), phát triển thành món ngọt tuyệt vời mà chúng ta thưởng thức hôm nay. Hãy tưởng tượng một ngày nắng, một đứa trẻ cười tươi với một chiếc kem ốc quế đang tan chảy trong tay, tinh hoa của niềm vui mùa hè.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'icecream'?

A.A frozen dessert made from cream, sugar, and flavoring.
B.A type of milk used in cooking.
C.A flavor of soda.
D.A type of candy.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'icecream' correctly.

A.He drove his bike down the hill after eating icecream.
B.The sun is icecream in the sky today.
C.She bought some icecream for dinner.
D.The book was icecream on the shelf.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'icecream'?

A.Sundae
B.Lime
C.Bread
D.Sour
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'icecream'?

A.Hot chocolate
B.Salad
C.Soup
D.Coffee
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this dessert would be enjoyed?

A.It's common to serve this during a heated debate.
B.During a summer picnic, people often enjoy this frozen treat.
C.It is often found in a toolbox for repairs.
D.Many people keep this in their car for a long trip.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit for a Burn

At the Pharmacy

2026.01.13 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ordering and a Small Complaint at a Restaurant

Restaurant Ordering

2026.02.16 · 1:06 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Breath of Reflection

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 5:42 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Kindness Beyond Borders: A Story of Friendship

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ