LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

icon - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

icon Ý nghĩa của Từ

  • một hình ảnh biểu diễn về người hoặc vật
  • một biểu tượng hoặc dấu hiệu đại diện cho điều gì đó
  • một người được coi là biểu tượng đại diện cho một niềm tin hoặc phong trào
Illustration for this word

icon Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

icon Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈaɪ.kɒn/
Mỹ /ˈaɪ.kɑn/
Tiết
icon

icon Từ nguyên của Từ

biểu tượng = eikon (Hy Lạp) → eicon (Pháp cổ) → biểu tượng (Tiếng Anh). Hãy tưởng tượng một biểu tượng ứng dụng kỹ thuật số trên điện thoại của bạn, đại diện cho một chức năng yêu thích, tượng trưng cho việc một hình ảnh nhỏ có thể mang ý nghĩa cả thế giới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt ngón tay lên màn hình và di chuyển biểu tượng cho đến khi chạm được. Dưới ngón tay, biểu tượng thay đổi vị trí và màn hình sáng lên khi ứng dụng mở. Tôi điều chỉnh chắc chắn ngón tay để giữ thăng bằng và cảm nhận sự nỗ lực trong cổ tay. Khi đó, biểu tượng không còn chỉ là hình ảnh; nó trở thành cánh cửa để tôi bắt đầu một tác vụ và tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một biểu tượng (icon) là hình ảnh nhỏ thể hiện một người, một vật, một hành động hoặc một ý tưởng. Trong UI, nó tượng trưng cho một chức năng hoặc thương hiệu và nên dễ nhận biết ngay khi nhỏ. Trong tiếng Anh, icon cũng có nghĩa là một biểu tượng hoặc tượng đài; hiểu sự khác biệt giúp tránh nhầm lẫn khi chọn từ ngữ ở các ngữ cảnh khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Học ba nghĩa chính của icon: hình ảnh, biểu tượng và người. 2. Phân biệt icon, symbol và emblem. 3. Cụm từ thông dụng: icon for, icon of, app icon, home screen icon. 4. Luyện phát âm và số nhiều. 5. Luyện tập với văn bản UI. 6. Tạo thẻ ghi nhớ có ảnh chụp màn hình.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Icon chỉ là người nổi tiếng.
  • Icon chỉ là hình ảnh, không phải biểu tượng.
  • Icon và symbol có thể dùng thay cho nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Icon nhất thiết phải đầy màu sắc.
  • Icon và emblem là cùng một ý nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường hiểu nhầm icon thành hình ảnh, biểu tượng hay người nổi tiếng tùy hoàn cảnh; cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Mẹo Học

  • Nhớ ba nghĩa: hình ảnh, biểu tượng và người biểu tượng.
  • Phân biệt icon, symbol và emblem theo ngữ cảnh.
  • Luyện các cố định từ: icon for, icon of, app icon, home screen icon.
  • Chú ý cách phát âm và số nhiều: icon, icons.
  • Đọc văn bản UI tiếng Anh để thấy cách dùng thực tế.
  • Tạo flashcards có hình minh họa cho từng ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'icon'?

A.A famous actor
B.A musical instrument
C.A type of tree
D.A religious symbol
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following best represents the usage of 'icon' in a sentence?

A.The icon was singing on stage.
B.He planted an icon in the garden.
C.She played the iconic role in the movie.
D.I saw an icon flying in the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'icon':

A.Mundane
B.Idol
C.Obsolete
D.Hidden
Bước 4: Từ trái nghĩa

Choose the opposite word for 'icon':

A.Unremarkable
B.Insignificant
C.Unique
D.Unimportant
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find an 'icon'?

A.In a forest among tall icons
B.At a museum displaying ancient icons
C.At a sports event cheering for icons
D.In a laboratory experimenting on icons

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call About a Park Trip

Simple Phone Call

2026.05.02 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media, Attention and Personal Controls

Technology & Social Media

2026.01.13 · 2:19 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Making a Priority Transfer at a Local Bank

Banking Basics

2025.11.03 · 1:13 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ