cách sử dụng từ tư tưởng trong câu
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ideo- = ý tưởng + logical = liên quan. Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng 'bản vẽ ý tưởng', cho thấy cách các ý tưởng khác nhau được xây dựng cùng nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi kéo một cuốn sổ về phía trước, lấy ra một trang và sắp một hàng ý tưởng thành một cột gọn gàng trên bàn. Tôi điều chỉnh suy nghĩ để xem tập hợp niềm tin này có khớp với một hệ thống lớn hay không, và move chúng tới. Tôi chỉnh tư thế, giữ vững và bỏ qua chi tiết thừa để duy trì trọng tâm. Không gian ngập trong cảm giác rằng những từ này gắn với một khung lý thuyết, và tôi để khung đó định hình cách nói của mình.
Ideological mô tả cái gì đó liên quan đến một hệ thống ý tưởng hoặc niềm tin dẫn đường cho quan điểm chính trị, lý thuyết xã hội hoặc phán đoán đạo đức. Thuật ngữ này cho thấy một người diễn giải sự kiện thông qua một khuôn khổ tư tưởng cụ thể thay vì phân tích thực tế một cách trung lập. Trong ngữ cảnh hàng ngày, người ta nói về lập trường ý thức hệ, thiên lệch ý thức hệ hoặc cam kết ý thức hệ đối với một đảng, một phong trào hoặc một triết lý. Từ này có thể mang nghĩa tích cực khi ca ngợi một quan điểm thế giới được biện chứng, nhưng thường mang nghĩa phê bình để chỉ ra giáo điều, bảo thủ hoặc rủi ro cho rằng niềm tin là quan điểm duy nhất hợp lý. Người học nên lưu ý ý thức hệ có thể làm màu ngôn ngữ và kết luận.
Người Việt cần hiểu từ ideologic có mang hàm ý về khuôn khổ tư tưởng và cách nhìn; dễ bị hiểu sai là trung lập.
What is the meaning of the word 'ideological'?
In which sentence is 'ideological' used correctly?
Which word is a synonym for 'ideological'?
What is the opposite of 'ideological'?
How can 'ideological' be applied in a real-world context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật