LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách sử dụng từ tư tưởng trong câu

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ideological Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến một hệ thống ý tưởng
  • dựa trên một tập hợp niềm tin
  • liên quan đến các lý thuyết triết học
Illustration for this word

ideological Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ideological Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌaɪ.dɪəˈlɒdʒ.ɪ.kəl/
Mỹ /ˌaɪ.di.əˈlɑ.dʒɪ.kəl/
Tiết
ideological

ideological Từ nguyên của Từ

ideo- = ý tưởng + logical = liên quan. Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng 'bản vẽ ý tưởng', cho thấy cách các ý tưởng khác nhau được xây dựng cùng nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi kéo một cuốn sổ về phía trước, lấy ra một trang và sắp một hàng ý tưởng thành một cột gọn gàng trên bàn. Tôi điều chỉnh suy nghĩ để xem tập hợp niềm tin này có khớp với một hệ thống lớn hay không, và move chúng tới. Tôi chỉnh tư thế, giữ vững và bỏ qua chi tiết thừa để duy trì trọng tâm. Không gian ngập trong cảm giác rằng những từ này gắn với một khung lý thuyết, và tôi để khung đó định hình cách nói của mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ideological mô tả cái gì đó liên quan đến một hệ thống ý tưởng hoặc niềm tin dẫn đường cho quan điểm chính trị, lý thuyết xã hội hoặc phán đoán đạo đức. Thuật ngữ này cho thấy một người diễn giải sự kiện thông qua một khuôn khổ tư tưởng cụ thể thay vì phân tích thực tế một cách trung lập. Trong ngữ cảnh hàng ngày, người ta nói về lập trường ý thức hệ, thiên lệch ý thức hệ hoặc cam kết ý thức hệ đối với một đảng, một phong trào hoặc một triết lý. Từ này có thể mang nghĩa tích cực khi ca ngợi một quan điểm thế giới được biện chứng, nhưng thường mang nghĩa phê bình để chỉ ra giáo điều, bảo thủ hoặc rủi ro cho rằng niềm tin là quan điểm duy nhất hợp lý. Người học nên lưu ý ý thức hệ có thể làm màu ngôn ngữ và kết luận.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Chia nhỏ từ thành ide- và -logical để nhớ nghĩa.
  • 2) Ideological thường mô tả hệ tư tưởng hướng dẫn hành vi.
  • 3) So sánh với từ lý thuyết hoặc triết học để phân biệt.
  • 4) Chú ý bối cảnh mang nghĩa tiêu cực như giáo điều.
  • 5) Collocations phổ biến: lập trường ý thức hệ, thiên lệch ý thức hệ, khung ý thức hệ.
  • 6) Đọc nhiều nguồn có ý thức hệ khác nhau để thấy cách dùng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không nhất thiết là phân tích khách quan và trung lập.
  • Nó không chỉ mô tả politics mà còn hệ tư tưởng khác.
  • ideological và ideology không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
  • Nó có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  • Có niềm tin không có nghĩa là sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần hiểu từ ideologic có mang hàm ý về khuôn khổ tư tưởng và cách nhìn; dễ bị hiểu sai là trung lập.

Mẹo Học

  • Chia nhỏ từ thành ide- và -logical để nhớ nghĩa.
  • Ideological thường mô tả hệ tư tưởng hướng dẫn hành vi.
  • So sánh với từ lý thuyết hay triết học để phân biệt.
  • Chú ý bối cảnh mang nghĩa tiêu cực như giáo điều.
  • Collocations phổ biến: lập trường ý thức hệ, thiên lệch ý thức hệ, khung ý thức hệ.
  • Đọc nhiều nguồn có ý thức hệ khác nhau để thấy cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ideological'?

A.Made of ice
B.Relating to ideas
C.Reduced to a liquid state
D.Opposite of logical
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'ideological' used correctly?

A.His ideological beliefs shaped his political views.
B.She had an ideological dress for the party.
C.The ideological turned into a solid in the freezer.
D.Ideological is a synonym for tangible.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'ideological'?

A.Conceptual
B.Vulnerable
C.Flexible
D.Tangible
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ideological'?

A.Creative
B.Logical
C.Practical
D.Pessimistic
Bước 5: Thành thạo

How can 'ideological' be applied in a real-world context?

A.Ordering an ideological pizza
B.Painting a wall in an ideological color
C.Discussing different ideological approaches to education
D.Singing an ideological song

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ