LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

idiosyncratic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

idiosyncratic Ý nghĩa của Từ

  • có những đặc điểm riêng biệt hoặc cá nhân
  • liên quan đến hành vi độc đáo của một người hoặc nhóm
Illustration for this word

idiosyncratic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

idiosyncratic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪdiəʊsɪŋˈkrætɪk/
Mỹ /ˌɪdiəˈsɪŋkrætɪk/
Tiết
idiosyncratic

idiosyncratic Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'idio-' (riêng) + 'syncratic' (kết hợp). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp qua tiếng Latinh, 'idiosyncrasia' (một đặc điểm) đã vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 19. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một dấu vân tay độc đáo đại diện cho sự cá tính trong hành vi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Idiosyncratic chỉ những đặc điểm hay hành vi riêng biệt của một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ, khác biệt với chuẩn mực chung. Nó nhấn mạnh cá tính và có thể mang sắc thái duyên dáng hoặc kỳ quặc. Có thể được dùng để mô tả một cách tiếp cận công việc idiosyncratic hoặc phong cách viết idiosyncratic với các nhịp điệu biểu đạt đặc thù. Từ này đôi khi mang ý nghĩa tích cực, nhưng cũng có thể gợi ý sự khó đoán hoặc khó phối hợp trong làm việc nhóm. Hiểu từ này giúp tôn trọng sự khác biệt mà không rập khuôn, và nhận diện ngữ cảnh là yếu tố quyết định cách bạn dùng nó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý rằng idiosyncratic thường mô tả một cá nhân hoặc một khuôn mẫu; dùng với danh từ như cách tiếp cận, phong cách hoặc thói quen. Tránh cho rằng đặc điểm này luôn tiêu cực. Kết hợp với tính từ để thể hiện sắc thái: idiosyncratic nhưng hiệu quả. Dành cho ngữ cảnh nơi đặc điểm riêng quan trọng. Trong văn bản trang trọng, nêu rõ ngữ cảnh để tránh định kiến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn có nghĩa là người đó kỳ quặc.
  • Ở mọi ngữ cảnh nó đồng nghĩa với kỳ dị hoặc khác biệt.
  • Nó liên quan tới thói quen chứ không chỉ ý tưởng hay phong cách.
  • Dùng từ này sẽ xúc phạm người được nhắc tới.
  • Ngụ ý rằng nhóm đó khó hiểu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Idiosyncratic nhấn mạnh các mẫu cá nhân thay vì quy tắc chung; tiếng Anh hay cân bằng giữa sự kỳ quặc và sự phù hợp thực tế. Người học có thể cho đó là lạ lùng và bỏ qua ý nghĩa tích cực tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học rằng idiosyncratic thường đi kèm với cách tiếp cận, phong cách hoặc thói quen.
  • So sánh với peculiar và excentric để nắm sắc thái.
  • Dùng để mô tả những đặc điểm độc đáo nhưng vô hại.
  • Kết hợp với tính từ để thể hiện ngữ điệu (idiosyncratic nhưng hiệu quả).
  • Cung cấp ngữ cảnh để tránh thành kiến.
  • Luyện tập với ví dụ từ công việc, nghệ thuật và đời sống hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'idiosyncratic' mean?

A.Common and widespread
B.Unique to an individual or group
C.Ordinary and typical
D.Unrelated and vague
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence with 'idiosyncratic'.

A.The artist's idiosyncratic style sets her apart from her peers.
B.Her idiosyncratic taste in music is quite conventional.
C.It is idiosyncratic to always wear the same clothes.
D.He thought idiosyncratic responses were the same as generic ones.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'idiosyncratic'?

A.Typical
B.Universal
C.Quirky
D.Uniform
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'idiosyncratic'?

A.Customary
B.Rare
C.Unique
D.Strange
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a personal habit that is quite unusual?

A.She has a unique method of organizing her desk.
B.Some people's breakfast choices can be quite strange.
C.Every time I read a book, I organize my shelf.
D.I always choose the most popular dishes on the menu.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ