idiosyncratic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'idio-' (riêng) + 'syncratic' (kết hợp). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp qua tiếng Latinh, 'idiosyncrasia' (một đặc điểm) đã vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 19. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một dấu vân tay độc đáo đại diện cho sự cá tính trong hành vi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQIdiosyncratic chỉ những đặc điểm hay hành vi riêng biệt của một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ, khác biệt với chuẩn mực chung. Nó nhấn mạnh cá tính và có thể mang sắc thái duyên dáng hoặc kỳ quặc. Có thể được dùng để mô tả một cách tiếp cận công việc idiosyncratic hoặc phong cách viết idiosyncratic với các nhịp điệu biểu đạt đặc thù. Từ này đôi khi mang ý nghĩa tích cực, nhưng cũng có thể gợi ý sự khó đoán hoặc khó phối hợp trong làm việc nhóm. Hiểu từ này giúp tôn trọng sự khác biệt mà không rập khuôn, và nhận diện ngữ cảnh là yếu tố quyết định cách bạn dùng nó.
Idiosyncratic nhấn mạnh các mẫu cá nhân thay vì quy tắc chung; tiếng Anh hay cân bằng giữa sự kỳ quặc và sự phù hợp thực tế. Người học có thể cho đó là lạ lùng và bỏ qua ý nghĩa tích cực tùy ngữ cảnh.
What does 'idiosyncratic' mean?
Choose the correctly used sentence with 'idiosyncratic'.
Which word is most similar to 'idiosyncratic'?
What is the opposite of 'idiosyncratic'?
Can you think of a personal habit that is quite unusual?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật