LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ilk - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ilk Ý nghĩa của Từ

  • loại hoặc hạng
  • nhóm người hoặc đồ vật
  • một lớp hoặc danh mục
Illustration for this word

ilk Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ilk Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪlk/
Mỹ /ɪlk/
Tiết
ilk

ilk Từ nguyên của Từ

Gốc từ: không có (bản địa). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'ilc'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm người thuộc 'loại' nhất định tại một lễ hội, mỗi người chia sẻ những sở thích giống nhau, như một cộng đồng những người yêu sách.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

ilk là một danh từ có nghĩa là loại, nhãn hiệu, hoặc nhóm. Tuy nhiên nó khá cổ và có sắc thái hài hước. Thường xuất hiện trong cụm cố định 'of that ilk', ám chỉ một nhóm người có đặc điểm chung. Nó nhấn mạnh bản sắc của nhóm chứ không phải cá nhân. Nó không dùng cho đồ vật. Trong tiếng Anh hiện đại ít được dùng, chủ yếu trong văn bản văn học, châm biếm hoặc ngữ cảnh trang trọng. Nguồn gốc: Old English ilc. Hình ảnh ghi nhớ: một lễ hội nơi những người có sở thích giống nhau tụ tập.

Lưu Ý Cách Dùng

  • ilk ám chỉ người, không phải vật thể.
  • Sử dụng cụm cố định 'of that ilk' để nói về một nhóm người.
  • Giọng điệu có thể trang trọng, châm biếm hoặc hài hước tuỳ hoàn cảnh.
  • Hạn chế dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc formal, không phải giao tiếp hằng ngày.
  • Chú ý đến sắc thái phê phán có thể có.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như loại, kiểu để điều chỉnh mức độ trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • ilk không dùng cho đồ vật; nó ám chỉ người.
  • Giọng điệu có thể mang tính phê phán hoặc châm biếm, không phải lúc nào cũng tích cực.
  • Không phải lúc nào có thể thay thế bằng từ 'loại' hoặc 'kiểu'.
  • Ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày; chủ yếu trong văn học hoặc ngữ cảnh formal.
  • Lưu ý tới sắc thái và ngữ cảnh khi dùng ở dạng số nhiều.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

ilk là một danh từ cố định và khá cổ, chủ yếu dùng để nói về một nhóm người. Người học thường dịch sang 'loại' hoặc 'kiểu' và áp dụng cho đồ vật, nghe kỳ quặc.

Mẹo Học

  • ilk ám chỉ người, không phải vật.
  • Sử dụng cụm cố định 'of that ilk' để chỉ một nhóm người.
  • Giọng điệu có thể trang trọng hoặc châm biếm tùy ngữ cảnh.
  • So sánh với từ 'loại' hoặc 'kiểu' để điều chỉnh ngữ hoặc mức độ trang trọng.
  • Luyện tập với các câu đối ngẫu để cảm nhận nét nghĩa.
  • Hạn chế sử dụng trong giao tiếp hàng ngày; thích hợp cho văn phong lịch sự hoặc văn học.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'ilk'?

A.Type; kind
B.Fast; quickly
C.Unusual; rare
D.Confident; assured
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'ilk' correctly?

A.She was of the ilk that believed in miracles.
B.I enjoy reading books of a similar ilk.
C.The car ran on water rather than gasoline of any ilk.
D.He wore the finest ilk of shoes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ilk'?

A.Variety
B.Speed
C.Limitation
D.Clarity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ilk'?

A.Type
B.Similarity
C.Difference
D.Category
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word could be used?

A.Many artists of a similar category often collaborate.
B.Different types of fruits were served at the party.
C.She preferred movies of a particular ilk, such as thrillers.
D.He enjoys various genres of music.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ