illiterate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ 'illit' có nghĩa là 'không' + 'liter' có nghĩa là 'chữ cái'. Nguồn gốc lịch sử từ Latin -> Pháp cổ -> Anh. Hãy tưởng tượng một người không thể tạo ra chữ cái, bị bao quanh bởi những cuốn sách, không thể đọc những câu chuyện bên trong, làm nổi bật cuộc đấu tranh của họ với giao tiếp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQIlliterate là thuật ngữ chỉ một người không thể đọc và viết, và đồng thời có thể dùng ở nghĩa bóng để nói về sự thiếu hiểu biết trong một lĩnh vực cụ thể. Từ này có thể mang nghĩa miệt thị nếu dùng để chỉ toàn bộ một người, nên trong ngữ cảnh giáo dục hay xã hội thường dùng các cụm từ trung lập như thiếu khả năng đọc viết cơ bản hoặc thiếu kiến thức ở lĩnh vực X. Đối với người học, cần phân biệt giữa thiếu kỹ năng đọc viết và thiếu kiến thức chung.
Đối với người Việt: tránh nhầm lẫn giữa trình độ đọc viết và trí tuệ; nhấn mạnh kỹ năng thiếu hụt và luyện cách diễn đạt trung lập.
What is the meaning of 'illiterate'?
In which sentence is 'illiterate' used correctly?
Which word is an antonym of 'illiterate'?
In what real-life context would the term 'illiterate' be used?
Reflect on the importance of addressing illiteracy in society.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật