LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

illnesses - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

illnesses Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái không khỏe
  • một bệnh tật hoặc vấn đề sức khỏe
  • tình trạng sức khỏe kém
Illustration for this word

illnesses Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

illnesses Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪlnəs/
Mỹ /ˈɪlnəs/
Tiết
illness

illnesses Từ nguyên của Từ

ill- (xấu) + ness (trạng thái) → tiếng Anh cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó nằm trên giường, trông nhợt nhạt và không khỏe, đại diện cho bệnh tật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi cảm thấy khó chịu và tôi di chuyển để ngồi xuống, lắng nghe hơi thở. Tôi kéo chăn lại, thay đổi nhịp điệu của ngày và điều chỉnh tư thế. Mỗi lần điều chỉnh nhỏ—nắm ly nước, đẩy lùi mệt mỏi, hoãn lại công việc—như một tín hiệu cho tôi thấy có điều gì đó không ổn. Đến tối, tôi nhận ra bệnh tật không phải là kẻ thù để khuất phục, mà là tín hiệu để nghỉ ngơi và bảo vệ bản thân.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Illness là trạng thái sức khỏe kém hoặc một tình trạng sức khỏe, như một căn bệnh. Nó có thể miêu tả sức khỏe chung yếu hoặc một vấn đề y tế cụ thể như bệnh tim hoặc bệnh mãn tính. Trong tiếng Anh hàng ngày, illness thường được so sánh với injury hoặc trạng thái khỏe mạnh và có thể dùng ở cả nghĩa y tế lẫn miêu tả trung lập về cảm giác của người ấy. Nguồn gốc từ ill- (xấu) và -ness (trạng thái); thực tế nó bao quát từ cảm lạnh nhẹ đến bệnh nghiêm trọng và bệnh lâu dài. Từ này thường xuất hiện trong cuộc trò chuyện với bác sĩ, trường học và bảo hiểm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng illness để nói về vấn đề sức khỏe thực tế, không phải tâm trạng hàng ngày.
  • Illness thường là danh từ đếm được: an illness, several illnesses.
  • Kết hợp với động từ như suffer from an illness hoặc recover from an illness.
  • Phân biệt với injury: illness liên quan đến bệnh tật hay sức khỏe, còn injury là chấn thương.
  • Cụm từ thông dụng: catch an illness, be off work due to illness.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Illness và sickness: illness là thuật ngữ trang trọng hơn và thường nói tới các tình trạng sức khỏe; sickness mang tính khẩu ngữ.
  • Illness không nhất thiết nặng; từ cảm lạnh đến bệnh mãn tính đều được bao phủ.
  • Không dùng illness để diễn đạt tâm trạng; nói bạn cảm thấy ốm yếu hoặc không khỏe.
  • Disease cụ thể hơn; illness là khái niệm chung về tình trạng sức khỏe.
  • Illness thường đếm được: an illness, several illnesses.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, illness được hiểu là khái niệm chung về tình trạng sức khỏe; người học có thể nhầm lẫn với cảm giác hoặc bệnh cụ thể.

Mẹo Học

  • Kết hợp illness với động từ thông dụng: suffer from an illness, recover from an illness.
  • Khi nói về nhiều bệnh, dùng illnesses.
  • Phân biệt illness với disease: illness là khái niệm chung, disease là bệnh cụ thể.
  • Cụm từ thường gặp: catch an illness, go through an illness, be off work due to illness.
  • Sử dụng illness trong ngữ cảnh y tế, giáo dục, hoặc bảo hiểm để luyện tập.
  • Luyện tập với tình huống thực tế để nhớ lâu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'illnesses' mean?

A.Physical states of health
B.Emotional well-being
C.Conditions that affect bodily health
D.Forms of entertainment
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that uses 'illnesses' correctly.

A.They enjoy watching illnesses on television.
B.She reads books about illnesses for fun.
C.He drinks a lot of water to prevent illnesses.
D.The artist painted illnesses on the canvas.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'illnesses'?

A.Sicknesses
B.Relaxation
C.Happiness
D.Distractions
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'illnesses'?

A.Comfort
B.Health
C.Pain
D.Difficulty
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where people might discuss illnesses?

A.While watching a movie about superheroes
B.When planning a birthday party
C.During a fitness class that promotes wellness
D.At a school event focused on science

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Buying Travel Insurance for a Diving Trip

Travel Insurance

2026.05.04 · 1:39 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Questions about Medical Tests and Devices

Travel Insurance

2026.03.09 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ