LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

illusive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

illusive Ý nghĩa của Từ

  • mang tính ảo tưởng, lừa dối
  • nhìn như thật nhưng thực sự không phải
  • dựa trên ảo giác; tạo ra ấn tượng giả
Illustration for this word

illusive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

illusive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈluː.sɪv/
Mỹ /ɪˈluː.sɪv/
Tiết
illusive

illusive Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc illus- xuất phát từ Latinh illudere 'trò chơi, chế nhạo'; hậu tố -ive tạo thành tính từ. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh illusio 'ảo tưởng', qua tiếng Pháp cổ illusoire/illusoire vào tiếng Anh illusive. Hình ảnh ghi nhớ: một trò ảo thuật cho thấy vật như thật, nhưng thực sự là ảo tưởng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Illusive có nghĩa là lừa dối hoặc gây ấn tượng sai lệch. Mô tả điều gì đó có vẻ thực tế hoặc có thể xảy ra, nhưng trên thực tế không phải như vậy, thường nhờ sự trình bày khéo léo hoặc bối cảnh gây ảo giác. Trong tiếng Việt có thể nói là ảo tưởng hoặc huyễn hoặc tùy ngữ cảnh; illusive nhấn mạnh ấn tượng sai lệch hơn là sự khó nắm bắt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh lạm dụng illusive; phân biệt với ảo và lừa dối; kết hợp với danh từ như ấn tượng, quyến rũ, hoặc lời hứa; kiểm tra ngữ cảnh để làm rõ ý lừa dối; dùng động từ như lừa dối khi thích hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Illusive không hoàn toàn giống với ảo hoặc lừa dối.
  • Nó có thể mô tả ấn tượng gây hiểu lầm, không chỉ thứ gì đó khó nắm bắt.
  • Cũng dùng cho lời hứa hoặc sự quyến rũ mang tính ảo tưởng.
  • Chú ý phân biệt với insaisissable (khó nắm bắt).
  • Phát âm nhấn ở âm đầu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Illusive mô tả ấn tượng cố ý lừa dối, không chỉ thứ gì đó khó nhận biết. Ghi nhớ các cụm danh từ như ấn tượng, quyến rũ, lời hứa.

Mẹo Học

  • So sánh illusive, elusive và ảo để tránh nhầm lẫn.
  • Kết hợp với danh từ như ấn tượng, quyến rũ, lời hứa để nhớ cách dùng.
  • Nhấn mạnh ấn tượng bị lừa dối trong ngữ cảnh, không phải sự khó nắm bắt.
  • Nghe ví dụ thực tế để nắm các collocation phổ biến.
  • Phát âm: i-LU-si-ve, nhấn ở âm tiết thứ hai.
  • Luyện tập với câu cụ thể để nhớ lâu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the best definition of the word 'illusive'?

A.Difficult to find or catch; hard to locate
B.Creating or based on an illusion; deceptive or not real
C.Extremely clear and easy to understand
D.Extremely large in size or amount
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'illusive' correctly?

A.The film's illusive imagery blurred the line between reality and fantasy.
B.After the storm, the hikers searched for the illusive trail that vanished in the fog.
C.She gave an illusive handshake to show her sincerity.
D.The report's illusive statistics proved the experiment's clear conclusions.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'illusive'?

A.elusive
B.illusory
C.genuine
D.transparent
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the best opposite (antonym) of 'illusive'?

A.real
B.deceptive
C.illusory
D.elusive
Bước 5: Thành thạo

Which real-life scenario best matches the meaning of the word (the sentences do not use the word itself)?

A.A magic show where objects appear to vanish and the audience is led to believe something impossible happened.
B.A shy bird that hides whenever someone approaches and is hard to photograph.
C.A certified document with an official seal proving the date of an event.
D.An accurate weather forecast that reliably predicts rainfall.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ