LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

neon - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

neon Ý nghĩa của Từ

  • Một loại khí không màu, không mùi được sử dụng trong biển hiệu và chiếu sáng.
  • Một nguyên tố được sử dụng trong đèn neon.
  • Một màu sắc sáng và tươi sáng thường được sử dụng trong thiết kế.
Illustration for this word

neon Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

neon Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈniːɒn/
Mỹ /ˈniːɑːn/
Tiết
neon

neon Từ nguyên của Từ

neon = neos (Hy Lạp, 'mới') + -on (hậu tố trong hóa học); Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một biển hiệu mới sáng rực rỡ trong bóng tối, tượng trưng cho sự mới mẻ và đổi mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Neon là một khí quý hiếm vô màu và không mùi, được dùng trong biển quảng cáo và chiếu sáng. Khi có dòng điện chạy qua, neon phát sáng với màu đỏ cam đặc trưng; nhờ pha khí và phủ phosphor có thể tạo ra màu sắc khác. Trong tiếng Anh, neon không chỉ ám chỉ khí và biển quảng cáo mà còn chỉ ngành công nghiệp neon và biển hiệu. Trong thiết kế, neon mô tả các màu cực sáng và bão hòa, mang cảm giác hiện đại, sôi động và đô thị.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Neon là một danh từ cho khí và biển quảng cáo, cũng dùng để mô tả màu sắc rất sống động.
  • Biển quảng cáo neon ám chỉ biển hiệu có ánh sáng, không chỉ màu sắc.
  • Màu neon rất sáng và bão hòa.
  • Không dùng neon để mô tả mọi màu; cần chỉ rõ sắc thái.
  • Trong thiết kế, neon gợi cảm giác hiện đại và năng động.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Neon không chỉ là màu sắc; nó còn là khí và biển quảng cáo.
  • Biển neon không phải lúc nào cũng đỏ cam.
  • Màu neon không phải màu huỳnh quang.
  • Không phải mọi đèn neon đều dùng khí neon thuần.
  • Khí neon không thể hoán đổi với khí khác trong chiếu sáng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, neon có thể chỉ khí, biển quảng cáo hoặc màu sắc rất sáng; người học hay hiểu nhầm neon chỉ là một màu.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính: khí/gian quảng cáo và màu sắc.
  • Dùng 'neon colors' cho màu sáng chói, đừng chỉ nói neon.
  • Khi nói về biển quảng cáo, đi với sign hoặc lights.
  • Phát âm: NE-on.
  • Luyện các collocation như neon lights, neon sign, neon colors.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'neon'?

A.A bright gas element
B.A type of fruit
C.A type of fabric
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'neon' used correctly?

A.The neon song was very catchy.
B.He played a neon at the concert.
C.She wore a neon dress to the party.
D.I bought some neon at the store.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'neon'?

A.Dull
B.Muted
C.Brilliant
D.Subdued
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'neon'?

A.Vivid
B.Gloomy
C.Radiant
D.Luminous
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to see the word 'neon'?

A.In a library discussing classic literature
B.At a science fair showcasing different gases
C.At a bakery choosing pastries
D.At a car wash washing vehicles

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
An Unusual Lecture on Fashion Trends

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.12 · 1:05 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Incredible Frame: How a Photo Can Change a Mind

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.27 · 5:42 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Lucky Misstep in Tokyo

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:27 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ