LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

illustrious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

illustrious Ý nghĩa của Từ

  • nổi tiếng và được kính trọng vì thành tích
  • nổi bật một cách đáng kể
  • nổi tiếng và được kính trọng
Illustration for this word

illustrious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

illustrious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈlʌs.tri.əs/
Mỹ /ɪˈlʌs.tri.əs/
Tiết
illustrious

illustrious Từ nguyên của Từ

‘Illustrious’ xuất phát từ gốc Latinh ‘illustrare’, trong đó ‘il-’ có nghĩa là ‘trong’ hoặc ‘trên’ và ‘lustrare’ có nghĩa là ‘tỏa sáng’. Về mặt lịch sử, nó đã chuyển từ Latin sang tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ánh sáng sáng rực rỡ chiếu sáng một hội trường lớn, nhấn mạnh các nhân vật nổi tiếng bên trong.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Illustrious có nghĩa là được biết đến rộng rãi và kính trọng vì những thành tựu nổi bật; nó gợi ý một lịch sử danh tiếng lâu dài và giá trị đạo đức. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng. Ví dụ: một sự nghiệp lừng lẫy, một gia tộc lẫy lừng, một nhân vật lừng danh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho sự xuất sắc bền vững và uy tín lịch sử
  • Tránh cho thành công nhất thời hay danh tiếng ngắn hạn
  • Kết hợp với danh từ như sự nghiệp, dòng tộc, hay danh tiếng
  • Giọng điệu trang trọng, không thô tục
  • Không phải mọi người nổi tiếng đều lồng danh tiếng lẫy lừng; hãy xem xét hồ sơ dài hạn
  • Ngữ cảnh: tiểu sử, lịch sử formal, kỷ niệm

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với 'famous' khi thiếu sự lâu dài của thành tựu
  • Nghĩ nó chỉ mô tả người sống
  • Dùng trong tình huống thông dụng khiến câu nghe trang trọng quá mức
  • Bỏ qua sắc thái đạo đức hoặc lịch sử so với 'renowned'
  • Dùng sai trong ngôn ngữ hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Illustre là formal và cổ xưa ở mức độ nào đó; dùng cho sự xuất sắc lâu dài hoặc di sản, không phải cho thành tựu ngắn hạn.

Mẹo Học

  • Liên kết illustre với thành tựu lâu dài
  • Luyện tập trong bối cảnh trang trọng (tiểu sử)
  • Phân biệt với 'famous' bằng cách nhấn mạnh tác động kéo dài
  • Kết hợp với danh từ: sự nghiệp, dòng tộc, danh tiếng
  • Đọc văn bản trang trọng để nắm giọng điệu
  • Tránh lạm dụng trong đối thoại hàng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'illustrious' mean?

A.Sleepy
B.Lovely
C.Fast
D.Famous
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'illustrious' correctly?

A.The illustrious artist won multiple awards.
B.She was a quiet and shy student.
C.He ate a delicious meal.
D.The dog ran quickly in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'illustrious'?

A.Notable
B.Ordinary
C.Unknown
D.Insignificant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'illustrious'?

A.Obscure
B.Prominent
C.Distinguished
D.Eminent
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'illustrious'?

A.Ordering food at a restaurant
B.Talking about a boring book
C.Referring to a disliked acquaintance
D.Describing a famous historical figure

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ