imagery - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Xuất phát từ 'hình ảnh' (gốc: imag- = giống nhau) + '-ery' (hậu tố chỉ một nơi hoặc tình trạng). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp trung cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một phòng trưng bày đầy hình ảnh và biểu diễn trực quan gợi lên cảm xúc và câu chuyện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐóng mắt lại và move một cảnh từ phía sau trí não tới phía trước. Đẩy tiếng ồn ra phía sau và kéo lên những chi tiết sống động: màu sắc, kết cấu, mùi biển. Não bộ điều chỉnh để ghép các mảnh thành một hình ảnh duy nhất. Khi viết, imagery trở nên sống động, giúp người đọc cảm nhận được cảnh.
Imagery là danh từ chỉ việc sử dụng ngôn ngữ gợi hình ảnh trực quan hoặc mô tả cảm giác để tạo nên những hình ảnh sống động trong đầu người đọc. Nó bao gồm hình ảnh thị giác, âm thanh, kết cấu, vị giác và khứu giác, và thường được dùng để truyền tải tâm trạng hoặc mô tả một cảnh. Người viết dùng imagery để người đọc có thể nhìn thấy, nghe thấy, chạm vào và cảm nhận được điều đang xảy ra, không chỉ đơn giản nêu sự kiện. Imagery có thể mang tính thật hoặc ẩn dụ và thường hòa quyện với giọng điệu và chủ đề để làm sâu sắc ý nghĩa.
Người Việt học tiếng Anh có thể nghĩ imagery chỉ là hình ảnh; thực tế, nó dùng nhiều giác quan và nhấn mạnh bầu không khí và ý tưởng.
What does the word 'imagery' refer to?
Which sentence uses 'imagery' correctly?
What is a synonym for 'imagery'?
What is an antonym for 'imagery'?
In what real-life context would you most likely encounter 'imagery'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật