LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

immediate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

immediate Ý nghĩa của Từ

  • không trì hoãn
  • ngay lập tức
  • trực tiếp
Illustration for this word

immediate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

immediate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈmiː.di.ət/
Mỹ /ɪˈmiː.di.ət/
Tiết
immediate

immediate Từ nguyên của Từ

immediate = im- (không) + mediate (đứng ở giữa); từ tiếng Latin 'immediatus' (không được trung gian, trực tiếp). Hãy tưởng tượng một vận động viên chạy thẳng đến vạch đích mà không dừng lại, thể hiện nghĩa 'không trì hoãn'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm tay nắm cửa, kéo nhẹ và bước vào. Cái khóa kêu tang tảng, ánh sáng và không khí thay đổi, mọi thứ như chuyển động ngay lập tức. Tôi cảm thấy sự tập trung tăng lên, như một công tắc được gạt sang vị trí immediate (move). Trong đời sống thực, khi cần phản ứng ngay, cảm giác đó đẩy hành động về phía trước một cách trực tiếp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Immediate có nghĩa là không trì hoãn, xảy ra ngay lập tức hoặc liên quan trực tiếp. Là tính từ, nó thường đứng trước danh từ: immediate danger, immediate family, immediate results. Là trạng từ, tiếng Anh chủ yếu dùng immediately thay cho immediate. Immediate mang ý nghĩa cấp bách và trực tiếp, nhưng không phải lúc nào cũng có nghĩa là 'ngay bây giờ' hay 'sớm'. Người học thường nhầm lẫn giữa immediate và promptly hoặc soon, và đôi khi dùng immediate để thay cho immediately. Quan trọng luyện tập với cụm danh từ và động từ để nắm rõ sắc thái.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: immediate là tính từ đứng trước danh từ; với động từ hãy dùng immediately. Không được đồng nhất immediate với soon. Các collocation phổ biến: immediate danger, immediate attention. Ngữ cảnh quyết định mức độ cấp bách. Phân biệt giữa tính từ và trạng từ; khi nghi ngờ hãy so sánh với promptly.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Immediate không phải là từ mang nghĩa 'rất nhanh'.
  • Immediately là trạng từ; immediate là tính từ.
  • Immediate không dùng như trạng từ trong tiếng Anh chuẩn.
  • Immediate không luôn bằng 'ngay lập tức'; phụ thuộc ngữ cảnh.
  • Thường người học nhầm lẫn giữa immediate với promptly hoặc soon.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, immediate được dùng như tính từ đứng trước danh từ để nhấn mạnh cấp bách; trạng từ tương ứng là immediately. Người học dễ nhầm với promptly hoặc soon, và có thể dùng immediate như trạng từ.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng như tính từ: immediate danger, immediate family.
  • Với hành động, dùng immediately.
  • So sánh với promptly và soon để nắm sắc thái.
  • Học các cụm từ: immediate + danh từ; immediately + động từ.
  • Luyện nghe và đọc ở các ngữ cảnh formal và informal để cảm nhận phù hợp.
  • Tạo danh sách cụm từ ngắn để luyện dải âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'immediate'?

A.Happy
B.Quick
C.Tired
D.Beautiful
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'immediate' correctly?

A.He received an immediate response from the company.
B.She took a quick nap before dinner.
C.The immediate bird catches the worm.
D.I immediate to go to the store
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'immediate'?

A.Expedite
B.Delayed
C.Slow
D.Later
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'immediate'?

A.Distant
B.Delayed
C.Hasty
D.Rapid
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'immediate'?

A.She slowly cooked dinner in the kitchen.
B.He needed immediate medical attention after the accident.
C.The beautiful sunset painted the sky with colors.
D.I am happy to be here with my friends.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Keeping Poise During a Public Frenzy

Opinion & Ideas

2026.03.01 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Should Universities Rescind Honorary Degrees?

Opinion & Ideas

2026.02.22 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent Meeting about a Child's Lump and Distraction in Class

Parenting & Education

2026.02.12 · 1:17 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ