result - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = trở lại, lại + sult = nhảy; nguồn gốc Latin: 'resultare' có nghĩa là nhảy lại, theo nghĩa hậu quả. Hãy tưởng tượng một viên đá ném vào ao, nơi những tâm sóng trở lại bờ như một hệ quả của sự bắn vọt ban đầu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm cần kéo cửa và kéo mạnh; khung gỗ phản hồi với một chút rung nhẹ. Cơ thể tôi di chuyển theo nhịp để vừa vặn với không gian. Tôi giữ thăng bằng, điều chỉnh nhịp thở và điều chỉnh động tác cho chắc chắn. Những gì xảy ra tiếp theo giống như kết quả của một chuỗi nguyên nhân-kết quả nhỏ.
Động từ 'result' mô tả điều gì đó xảy ra vì một nguyên nhân hoặc xuất hiện như kết quả của một quá trình. Ví dụ: 'Quy định mới dẫn đến dịch vụ nhanh hơn cho khách hàng' (tiếng Anh: 'The policy change resulted in faster service for customers'). Người học thường nhầm với danh từ 'kết quả' hoặc dùng sai giới từ, vì vậy hãy ghi nhớ các cấu trúc 'result in' và 'result from'.
Trong tiếng Việt, cần phân biệt giữa động từ 'kết quả' và danh từ; người học thường dùng sai giới từ sau 'result' theo tiếng Anh.
What does the word 'result' mean?
How is the word 'result' used in a sentence?
Which word is similar to 'result'?
Which word is the opposite of 'result'?
Can you give a real-life context where the word 'result' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật