immemorial - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
immemorial = in- (không) + memor (nhớ) + -ial; nguồn gốc từ Latin qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một con sông chảy mãi, dòng nước của nó mang theo những câu chuyện đã mất theo thời gian, thể hiện những kiến thức và ký ức đã phai nhạt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQImmemorial mô tả một điều đã tồn tại từ lâu lắm, vượt khỏi trí nhớ hay sự nhận thức còn lại. Trong ngôn ngữ hàng ngày nó mang tính văn học, thường thấy trong thơ ca, lịch sử hoặc văn bản trang trọng. Bạn có thể nói một truyền thống bắt nguồn từ quá khứ immemorial, hoặc một địa danh đứng từ Time immemorial. Cụm từ này gợi lên một quãng sử dài và ám chỉ rằng các sự kiện cụ thể đã phai nhạt thành huyền thoại. Người học nên biết đây là từ cổ và ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Đối với người học tiếng Việt, immemorial là từ văn học; nên dùng 自古以來 hoặc cổ xưa trong giao tiếp thông thường. Tránh dùng từ này trong câu nói hàng ngày.
What is the definition of 'immemorial'?
Which sentence uses 'immemorial' correctly?
Which word is most similar to 'immemorial'?
What is the opposite of 'immemorial'?
Can you think of a real-life context where something has existed since ancient times?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật