LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

immemorial - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

immemorial Ý nghĩa của Từ

  • rất cổ
  • từ thời xa xưa
  • cổ xưa hoặc lỗi thời
Illustration for this word

immemorial Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

immemorial Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪməˈmɔːrɪəl/
Mỹ /ˌɪməˈmɔriəl/
Tiết
immemorial

immemorial Từ nguyên của Từ

immemorial = in- (không) + memor (nhớ) + -ial; nguồn gốc từ Latin qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một con sông chảy mãi, dòng nước của nó mang theo những câu chuyện đã mất theo thời gian, thể hiện những kiến thức và ký ức đã phai nhạt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Immemorial mô tả một điều đã tồn tại từ lâu lắm, vượt khỏi trí nhớ hay sự nhận thức còn lại. Trong ngôn ngữ hàng ngày nó mang tính văn học, thường thấy trong thơ ca, lịch sử hoặc văn bản trang trọng. Bạn có thể nói một truyền thống bắt nguồn từ quá khứ immemorial, hoặc một địa danh đứng từ Time immemorial. Cụm từ này gợi lên một quãng sử dài và ám chỉ rằng các sự kiện cụ thể đã phai nhạt thành huyền thoại. Người học nên biết đây là từ cổ và ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng immemorial chỉ trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
  • Hạn chế dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nó thường đi với danh từ liên quan đến cổ xưa, như truyền thống, rừng hoặc di tích.
  • Có thể dùng với cụm từ từ thời immemorial để nhấn mạnh sự cổ xưa.
  • Người học nên biết đây là từ cổ và ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không có nghĩa là bất tử hay vĩnh viễn; nó nói về cái gì đó cổ xưa, từ thời xa xưa.
  • Không dùng cho người hay đồ vật hiện đại.
  • Là từ ngữ mang tính văn chương, formal chứ không phải phổ thông.
  • Thường gặp trong các cụm cố định như từ thời immemorial.
  • Dùng từ này có thể làm câu văn hơi cổ điển, hãy thay bằng cổ xưa hoặc lâu đời khi nói chuyện hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, immemorial là từ văn học; nên dùng 自古以來 hoặc cổ xưa trong giao tiếp thông thường. Tránh dùng từ này trong câu nói hàng ngày.

Mẹo Học

  • Hiểu immemorial là từ ngữ văn học chỉ sự cổ xưa cực độ.
  • Lưu ý nó thường đi với time immemorial hoặc từ thời immemorial.
  • Tránh dùng với người hoặc vật hiện đại.
  • Trong văn phong bình thường, hãy dùng ancient hoặc long-standing thay thế.
  • Luyện tập với danh từ gắn với cổ xưa như truyền thống, rừng, di tích.
  • Đọc thơ ca hoặc lịch sử để nắm sắc thái ngữ nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'immemorial'?

A.Recent
B.Modern
C.Ancient beyond memory
D.Temporary
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'immemorial' correctly?

A.The new policy was implemented from immemorial times.
B.I bought an immemorial car last week.
C.Traditions passed down from immemorial generations are still followed today.
D.She decided to immemorial her painting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'immemorial'?

A.Recent
B.Modern
C.Timeless
D.Transient
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'immemorial'?

A.Unchanging
B.Fleeting
C.Enduring
D.Everlasting
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something has existed since ancient times?

A.New trends in fashion change frequently, reflecting modern culture.
B.People often forget historical events that happened long ago.
C.The traditions in that culture have roots that go back to immemorial times.
D.Many technological innovations have made old practices obsolete.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ