immune - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'miễn dịch' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'immunis' (không có nghĩa vụ), được tạo thành từ 'in-' (không) + 'munis' (có trách nhiệm). Hãy tưởng tượng một chiếc khiên mạnh mẽ bảo vệ bạn khỏi những cuộc tấn công, tượng trưng cho sức khỏe và an toàn chống lại bệnh tật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi lùi lại một bước, hít thở sâu và điều chỉnh tư thế như đang chuẩn bị cho một cơn bão move. Luồng vi khuẩn lướt qua da, nhưng cơ thể vẫn vững vàng như một hàng rào tôi giữ chắc. Khi có dấu hiệu mệt mỏi, tôi điều chỉnh bước đi và tiếp tục ngày làm việc mà không nao núng. Tối đến, tôi cảm thấy mình immune với các bệnh thường gặp, và ngày dài trôi đi bình thản.
Immune là một tính từ chỉ trạng thái được bảo vệ khỏi bệnh tật, không bị ảnh hưởng bởi một yếu tố có hại, hoặc được miễn một trách nhiệm pháp lý. Trong sinh học, nó ám chỉ hệ miễn dịch và khả năng chống lại mầm bệnh, thường được tăng cường bằng vắc-xin hoặc tiếp xúc trước đó. Trong ngữ cảnh hàng ngày, có thể nói người đó có miễn dịch với một căn bệnh hoặc được miễn một nghĩa vụ pháp lý. Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc ngữ cảnh; miễn dịch có thể là một phần, tạm thời hoặc hoàn toàn.
Đối với người Việt: nhấn mạnh khác biệt giữa miễn dịch sinh học và miễn dịch pháp lý; chú ý giới từ.
What is the meaning of the word 'immune'?
Which sentence uses 'immune' correctly?
What is a synonym for 'immune'?
What is an antonym for 'immune'?
In what situation would being 'immune' be beneficial?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật