LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vaccine - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vaccine Ý nghĩa của Từ

  • chất được sử dụng để kích thích sản xuất kháng thể
  • mũi tiêm để bảo vệ chống lại bệnh
  • chuẩn bị để gây ra miễn dịch chống lại nhiễm trùng
Illustration for this word

vaccine Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vaccine Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /vækˈsiːn/
Mỹ /vækˈsiːn/
Tiết
vaccine

vaccine Từ nguyên của Từ

vắc xin: vac- = bò, -cine = liên quan. Nguồn gốc: Latinh 'vaccinus' (từ 'vacca' nghĩa là bò) → Pháp → Anh. Hãy tưởng tượng một con bò nhẹ nhàng cung cấp huyết thanh cần thiết để bảo vệ bạn khỏi bệnh tật, một món quà đơn giản nhưng sâu sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một vắc-xin là một chất được dùng để kích thích phản ứng miễn dịch của cơ thể nhằm ngăn ngừa nhiễm trùng cụ thể. Nó có thể là một dung dịch chứa các tác nhân đã yếu hoặc bất hoạt, hoặc là một lượng vật chất di truyền nhỏ được thiết kế để dạy hệ miễn dịch nhận diện một tác nhân gây bệnh. Vắc-xin thường được tiêm, nhưng cũng có thể ở dạng uống hoặc xịt mũi. Thuật ngữ này cũng chỉ các chế phẩm nhằm kích thích miễn dịch, không chỉ một loại thuốc chữa bệnh. Nguồn gốc từ Latinh vaccinᵢnus, liên quan tới vacca, con bò.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng vaccine như một danh từ đếm được: 'a vaccine', 'two vaccines'.
  • Phát âm phổ biến là một âm thanh vak-seén.
  • Có nhiều hình thức dùng: tiêm, uống hoặc xịt mũi.
  • Không nhầm vaccine với immunization hay vaccination tùy ngữ cảnh.
  • Nguồn gốc từ Latinh vaccinīnus, liên quan đến vacca ( bò ).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vắc-xin chữa bệnh.
  • Vắc-xin chứa bệnh.
  • Vắc-xin hoàn toàn an toàn.
  • Một liều là đủ để miễn dịch suốt đời.
  • Tiêm chủng và miễn dịch là một điều.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học từ vắc-xin có thể nhầm lẫn giữa chất (vắc-xin) và quá trình (tiêm chủng, immunization).

Mẹo Học

  • Phân biệt vắc-xin và tiêm chủng trong bài tập.
  • Ôn các cấu trúc phổ biến: nhận vắc-xin, lịch tiêm chủng.
  • Nghe và luyện viết đúng phát âm.
  • Đọc văn bản y tế để thấy sự khác biệt giữa immunization và vaccination.
  • Sử dụng nguồn gốc từ Latin để ghi nhớ.
  • Viết câu thực tế trong ngữ cảnh chăm sóc sức khỏe.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'vaccine'?

A.A type of tree
B.A type of food
C.A mode of transportation
D.A substance that helps protect against disease
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'vaccine' correctly?

A.I ate a delicious vaccine for lunch.
B.The vaccine fell from the sky.
C.I rode my bike to get a vaccine.
D.My doctor recommended getting a flu vaccine this year.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'vaccine'?

A.Teacher
B.Water
C.Medication
D.Dog
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'vaccine'?

A.Disease
B.Sun
C.Happiness
D.Music
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'vaccine'?

A.At a zoo
B.At a restaurant
C.At a doctor's office
D.At a movie theater

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order in an Airy Restaurant

Restaurant Order

2026.03.26 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ