LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

immune system - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

immune system Ý nghĩa của Từ

  • hệ thống bảo vệ cơ thể khỏi các sinh vật gây bệnh và kẻ xâm nhập khác
  • một hệ thống bảo vệ chống lại bệnh tật
  • mạng lưới tế bào, mô và cơ quan hoạt động cùng nhau để bảo vệ cơ thể

immune system Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

immune system Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'miễn dịch' (từ tiếng Latinh immunis, có nghĩa là 'miễn khỏi gánh nặng') + 'hệ thống' (từ tiếng Hy Lạp sustēma, có nghĩa là 'một tổng thể tổ chức'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một lâu đài (hệ miễn dịch) bảo vệ một vương quốc (cơ thể) khỏi những kẻ xâm nhập, dễ dàng phân biệt giữa bạn và kẻ thù.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'immune system'?

A.A type of organ that regulates breathing
B.The collection of cells and tissues that protect the body against infections
C.A method of cooking food at high temperatures
D.A system that enhances body flexibility
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'immune system' in a sentence.

A.The immune system is like a GPS for finding lost keys.
B.The immune system is responsible for making cupcakes.
C.An efficient immune system can help prevent illness.
D.We rely on our immune system to grow taller.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'immune system'?

A.Defense mechanism
B.Elasticity
C.Resilience
D.Nervous system
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'immune system'?

A.Structure
B.Pathogen
C.Harmony
D.Endurance
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving the immune system?

A.He exercises regularly to improve his stamina for running.
B.A person gets a vaccination to strengthen their defenses against disease.
C.They underwent surgery to fix a broken bone.
D.She studied hard for her exams.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Influence of Technology on Social Media

Technology & Social Media

2025.10.02 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ