LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

impartiality - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

impartiality Ý nghĩa của Từ

  • không thiên vị bên nào
  • đối xử công bằng với tất cả đối thủ hoặc bên tranh chấp
  • công bằng và chính đáng
Illustration for this word

impartiality Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

impartiality Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈpɑːʃəl/
Mỹ /ɪmˈpɑrʃəl/
Tiết
impartial

impartiality Từ nguyên của Từ

im- = không, partial = thiên vị một bên. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thẩm phán bị bịt mắt, cân nhắc các lựa chọn một cách công bằng mà không có thành kiến.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Impartial có nghĩa là không thiên vị, đối xử công bằng với mọi bên cùng tranh chấp. Trong pháp lý, báo chí hoặc trung gian, thái độ công bằng và không thiên vị giúp quyết định trở nên công bằng và đáng tin cậy. Ý niệm này không chỉ là trung lập mà còn bao hàm sự công bằng tích cực: cân nhắc bằng chứng, lắng nghe mọi quan điểm và áp dụng quy tắc nhất quán. Người ta hay nhầm impartial với thờ ơ, nhưng impartial là sự công bằng chủ động, không chỉ sự lạnh lùng. Mô tả một thẩm phán, trọng tài hay đánh giá là impartial nhấn mạnh tính đáng tin cậy và tính liêm chính trong quá trình quyết định.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - impartial có nghĩa là đánh giá mọi bằng chứng để công bằng.
  • - Đừng nhầm với trung lập hoặc thờ ơ.
  • - Dùng với be, remain, hoặc act as impartial.
  • - Kết hợp với fairness hoặc công lý để làm rõ ý.
  • - Nêu rõ ngữ cảnh (thẩm phán, trọng tài, người đánh giá) trong văn bản formal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trung lập có nghĩa là chưa bao giờ có ý kiến.
  • Trung lập giống hệt với trung lập hoặc lãnh đạm.
  • Trung lập có nghĩa là tránh tham gia mọi việc.
  • Trung lập chỉ áp dụng cho thẩm phán hay tòa án.
  • Trung lập trái ngược với thiên vị.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, impartial gắn với công bằng chứ không phải lạnh lùng; dễ nhầm với trung lập nếu học sinh bỏ qua phần đánh giá bằng chứng.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ thường gặp: thẩm phán công bằng, bằng chứng công bằng, quyết định công bằng.
  • So sánh impartial với trung lập và công bằng để thấy khác biệt.
  • Viết lại phát biểu thiên vị thành tóm tắt khách quan.
  • Lắng nghe các dấu hiệu trong truyền thông tự cho là công bằng và đánh giá chúng.
  • Dùng impartial trong tranh luận để thể hiện sự cân bằng quan điểm.
  • Đọc các đoạn văn pháp lý hoặc khoa học ở dạng trang trọng.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Through a Single Pane

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 3:29 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ