LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

impenetrable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

impenetrable Ý nghĩa của Từ

  • không thể xuyên qua
  • khó hiểu
  • khó tiếp cận
Illustration for this word

impenetrable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

impenetrable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈpɛnɪtrəbl/
Mỹ /ɪmˈpɛnɪt̬ɹəbl/
Tiết
impenetrable

impenetrable Từ nguyên của Từ

Phân tích rễ: in- (không) + penetrate (xuyên qua) + -able (có thể). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'impenetrabilis' → Pháp cổ 'impenetrable' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu rừng rậm không thể đi qua, minh họa cho bản chất 'không thể xuyên qua'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Impenetrable là tính từ mô tả điều gì đó không thể bị xuyên thủng, dù theo nghĩa đen hay nghĩa bóng. Nó có thể nói về một rào chắn không thể vượt qua, sương mù dày, hoặc rừng rậm; hoặc một ý tưởng, văn bản hay bí ẩn khó hiểu. Nguồn gốc từ in- (phủ định) + penetrate (xuyên qua) + -able; từ латин impenetrabilis, qua Old French impenetrable vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: một khu rừng rậm không thể đi qua hoặc một lớp sương mù che khuất tầm nhìn. Cụm từ thường gặp: barrier impenetrable, an impenetrable argument.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý tiền tố in- và sự khác biệt với penetrate; phân biệt với impassable và inscrutable; dùng cho rào chắn, giải thích và bí ẩn; thích hợp cho văn bản trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là không thể vượt qua về mặt vật lý.
  • Mô tả một bí ẩn hoàn toàn không thể giải thích được mà không có manh mối.
  • Dùng cho người khó hiểu.
  • Ngụ ý thiếu mọi phương pháp tiếp cận.
  • Có thể thay thế bằng 'incomprehensible' trong mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, impenetrable thường dùng cho vật chắn hoặc ý tưởng khó hiểu; KHÔNG nên dùng cho người trừ khi mang sắc thái metaphorical rõ ràng.

Mẹo Học

  • Lưu ý tiền tố phủ định in- để nhớ nghĩa phủ định
  • Kết hợp với rào chắn vật lý và ý tưởng trừu tượng
  • Hình dung hình ảnh rừng rậm hoặc sương mù dày để nhớ
  • Luyện tập với cả hai ngữ cảnh: cản trở vật lý và khó hiểu về mặt trí tuệ
  • Phân biệt với impassable và inscrutable tùy ngữ cảnh
  • Ví dụ: một rào chắn impenetrable, một bí ẩn impenetrable

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'impenetrable' mean?

A.Impossible to pass through
B.Easily understood
C.Translucent
D.Memorable
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'impenetrable' correctly?

A.The light was impenetrable, illuminating the entire room.
B.Her smile was impenetrable, and I couldn't figure out what she was thinking.
C.The fortress had an impenetrable wall that kept intruders away.
D.The water was impenetrable, allowing us to see the bottom of the lake.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'impenetrable'?

A.Accessible
B.Unyielding
C.Obscure
D.Transparent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'impenetrable'?

A.Accessible
B.Thick
C.Dense
D.Solid
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something could be described as 'impenetrable'?

A.A clear glass that lets you see through it easily.
B.A deep fog that obscures vision during a drive.
C.A wall that cannot be broken through by any means.
D.A complex math problem that is challenging to solve.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ