LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

imperil - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

imperil Ý nghĩa của Từ

  • đặt vào tình trạng nguy hiểm
  • đe dọa
  • gây nguy hiểm
Illustration for this word

imperil Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

imperil Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈpɛrɪl/
Mỹ /ɪmˈpɛrəl/
Tiết
imperil

imperil Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'im-' (trong, lên) + 'peril' (nguy hiểm). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'imperilare' → Pháp cổ 'imperiler' → Tiếng Anh 'imperil'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ, trong hành trình cứu một vương quốc, vô tình đặt cuộc đời mình vào nguy hiểm khi lao vào ổ rồng, với mối nguy hiểm rình rập ở khắp mọi nơi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Imperil có nghĩa là đặt ai đó hoặc cái gì đó vào tình thế nguy hiểm nghiêm trọng. Nó mạnh hơn các từ như endanger hoặc jeopardize và hay xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc báo chí. Đối tượng có thể là tính mạng, dự án hoặc hệ thống. Nguồn gốc từ tiếng Anh thuộc nhóm gốc im- và peril; trong tiếng Việt, ta dùng cụm từ 'đặt… vào tình trạng nguy hiểm' hoặc 'đe dọa an toàn'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • imperil là từ ngữ trang trọng. Sử dụng khi nói về rủi ro nghiêm trọng đe dọa tính mạng hoặc các dự án quan trọng.
  • Thường đi kèm với đối tượng có thể gặp hại nghiêm trọng: lives, safety, mission.
  • Ít dùng trong nói chuyện hàng ngày; thay bằng endanger hoặc put at risk.
  • Khác biệt với impair ở mức độ nặng và mang nghĩa tồn tại rủi ro lớn.
  • Trong văn viết trang trọng hoặc báo chí, hiểu theo ngữ cảnh nặng nề.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm imperil với endanger hoặc jeopardize; imperil có sắc thái mạnh hơn.
  • Dùng cho rủi ro nhỏ sẽ nghe giả trân; nên dùng khi rủi ro ở mức nghiêm trọng.
  • Rủi ro trừu tượng không liên quan đến tính mạng thường sẽ không tự nhiên với imperil.
  • Dễ nhầm với impair (làm hỏng); imperil nhấn mạnh việc đặt cái gì vào nguy hiểm.
  • Trong văn viết trang trọng hoặc báo chí, imperil được dùng chủ yếu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

imperil mang tính trang trọng và nhấn mạnh nguy cơ nghiêm trọng. Người học hay nhầm với risk thông thường; hãy dùng khi sự an toàn công cộng hoặc tính mạng bị đe dọa nghiêm trọng.

Mẹo Học

  • Hiểu sự khác biệt giữa imperil và endanger; dùng imperil cho rủi ro cao.
  • Kết hợp imperil với các đối tượng có ý nghĩa nghiêm trọng (mạng sống, an toàn, nhiệm vụ).
  • Đọc ví dụ trong văn bản trang trọng hoặc báo chí để làm quen ngữ cảnh.
  • Luyện tập dạng imperiled ở thì quá khứ phân từ trong kể chuyện.
  • Khác với impair; impair là làm hỏng, imperil là đưa vào nguy hiểm.
  • Viết câu của riêng bạn dựa trên sự kiện lịch sử hoặc tình huống dram.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'imperil'?

A.To admire greatly
B.To protect or safeguard
C.To endanger or put at risk
D.To simplify a process
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'imperil'.

A.His reckless driving will imperil his safety.
B.The umbrella will imperil him from the rain.
C.They decided to imperil their plans to cancel the trip.
D.The teacher's praise will imperil the students to work harder.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'imperil'?

A.Endanger
B.Protect
C.Support
D.Enhance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'imperil'?

A.Protect
B.Encourage
C.Hinder
D.Compromise
Bước 5: Thành thạo

Think of a real-life context in which 'imperil' would be used.

A.Taking unnecessary risks can lead to serious problems.
B.Certain activities can put people's safety at risk.
C.His decision to ignore the warnings could endanger the lives of others.
D.Making safe choices helps ensure everyone's well-being.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Opening a Travel-Friendly Bank Account

Banking Basics

2026.03.10 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ