LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa của ô nhiễm và ví dụ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pollution Ý nghĩa của Từ

  • quá trình làm cho không khí, nước hoặc đất bẩn và không an toàn khi sử dụng
  • một chất làm bẩn
  • ô nhiễm môi trường
Illustration for this word

pollution Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pollution Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˈluːʃən/
Mỹ /pəˈluːʃən/
Tiết
pollution

pollution Từ nguyên của Từ

pollu- = làm bẩn, -tion = hành động. Nguồn gốc: Latin (pollutio) → Pháp cổ (pollution) → Anh. Hãy tưởng tượng một nhà máy đang thải khói vào không khí sạch, biến nó thành một làn sương mờ đục.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa sổ mở ra một chút, để gió lọt vào và căn phòng như đang thở. Bụi bay lơ lửng trong ánh sáng, không khí thay đổi theo từng move. Tôi điều chỉnh quạt, kéo rèm xuống, giữ cửa hé để luồng không khí từ từ thay đổi. Lúc đó, tôi nhận ra ô nhiễm không chỉ là một từ ngữ mà là cảm giác ngột ngạt khi nhiều yếu tố mất cân bằng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ô nhiễm là một danh từ trong tiếng Anh chỉ sự ô nhiễm của không khí, nước hoặc đất, khiến chúng trở nên ô nhiễm hoặc không an toàn để sử dụng. Các dạng điển hình gồm ô nhiễm không khí, ô nhiễm nước và ô nhiễm đất. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh môi trường và nhấn mạnh tác hại lên sức khỏe và hệ sinh thái.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ô nhiễm thường là danh từ không đếm được. Hãy nêu rõ loại (ô nhiễm không khí, ô nhiễm nước, ô nhiễm đất) để làm rõ nghĩa. Từ đồng phạm phổ biến: ô nhiễm môi trường, kiểm soát ô nhiễm, tác động của ô nhiễm. Động từ: giảm, ngăn ngừa, gây ra, đóng góp vào ô nhiễm. Trong tin tức, nêu rõ nguồn gốc (ngành công nghiệp, phương tiện, tràn dầu).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ô nhiễm không chỉ là bụi bẩn nhìn thấy được; nó có thể là ô nhiễm hóa học hoặc ô nhiễm tiếng ồn.
  • Ô nhiễm không giống nguồn gây ô nhiễm hay chất ô nhiễm; chất ô nhiễm là thứ gây ra ô nhiễm.
  • Ô nhiễm không chỉ là vấn đề thành thị; các sự kiện tự nhiên cũng có thể gây ô nhiễm (như khói cháy rừng).
  • Ô nhiễm thường là danh từ không đếm được; tránh dùng 'ô nhiễm' dạng số nhiều trừ khi đặc biệt kỹ thuật.
  • Hiểu nhầm giữa động từ pollute và danh từ pollution gây lỗi về thì và collocation.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường cho rằng ô nhiễm chỉ là bụi bẩn nhìn thấy được và dễ bị nhầm giữa ô nhiễm và nguồn ô nhiễm, cũng dễ bỏ qua sự khác biệt giữa danh từ không đếm được và danh từ đếm được.

Mẹo Học

  • Xem ô nhiễm như một khái niệm rộng và không đếm được.
  • Kết nối với bối cảnh môi trường: ô nhiễm không khí, nước, đất.
  • Học các collocations quan trọng: nguồn ô nhiễm, tác động của ô nhiễm.
  • Phân biệt chất gây ô nhiễm và ô nhiễm (khái niệm).
  • Sử dụng các câu mẫu: giảm ô nhiễm.
  • Đọc tin tức để thấy dùng thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pollution'?

A.Bravery
B.Joy
C.Peace
D.Contamination
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'pollution' used in a sentence?

A.The pollution in the river is harmful to aquatic life
B.Her smile was pollution to his gloomy day
C.The pollution of the park brought joy to the visitors
D.He showed bravery in fighting pollution
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'pollution'?

A.Freshness
B.Contamination
C.Cleanliness
D.Purity
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'pollution'?

A.Dirtying
B.Tainted
C.Purity
D.Defiled
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter 'pollution'?

A.Pure water in a mountain stream
B.Health benefits of clean air
C.Traffic pollution in a busy city
D.Untouched nature reserve

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Urban Pollution: Small Changes, Measurable Effects

Environment & Pollution

2026.04.25 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Response to Fires and Pollution

Environment & Pollution

2026.04.24 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Managing a Polluted Estuary at Night

Environment & Pollution

2026.03.13 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ