LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

impiety - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

impiety Ý nghĩa của Từ

  • thiếu đi lòng tôn kính hay sự tôn trọng
  • khinh thường các thực hành tôn giáo
  • sự không tôn kính hoặc bất tín
Illustration for this word

impiety Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

impiety Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈpaɪ.ə.ti/
Mỹ /ɪmˈpaɪ.ə.ti/
Tiết
impiety

impiety Từ nguyên của Từ

(in- + lòng tôn kính) từ tiếng Latin 'impietas', nghĩa là thiếu lòng tôn kính; từ tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đứng trong một nhà thờ yên tĩnh, nhưng thay vì cầu nguyện, họ lại phớt lờ môi trường linh thiêng xung quanh, tạo ra một hình ảnh không tôn kính.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Impiety là danh từ mô tả sự thiếu đức tin tôn giáo hoặc sự thiếu tôn trọng đối với các thực hành tôn giáo. Trong văn chương và thuyết giảng, impiety thường chỉ một sự nổi loạn đạo đức chống lại niềm tin được di truyền và sự khinh miệt truyền thống. Impiety đích thực hàm ý sự coi thường lâu dài đối với đạo đức tôn giáo, không chỉ là sự thiếu lễ phép nhất thời, và có thể dẫn tới sự lên án xã hội. Nguồn gốc từ Latinh impietas và qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh, mang sắc thái trang trọng và cổ điển.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng; tránh dùng từ ngữ thông tục.
  • Kết hợp với các động từ như thể hiện, phơi bày, lên án.
  • Lưu ý sắc thái tôn giáo và tone cổ điển.
  • Đừng nhầm với thiếu tôn trọng thông thường.
  • Nhớ nguồn gốc La-tinh và mức độ trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó giống sự thiếu tôn trọng thông thường
  • Chỉ mô tả vô thần hoặc khước từ tôn giáo
  • Thường gặp trong nói chuyện hàng ngày
  • Áp dụng cho đạo đức nói chung, không chỉ tôn giáo
  • Ngụ ý ác ý cố ý chứ không chỉ thờ ơ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nghĩ impiety chỉ là thiếu tôn trọng thông thường, bỏ qua ngữ cảnh tôn giáo và lịch sử.

Mẹo Học

  • 1) Giữ ngữ điệu trang trọng; tránh dùng từ lóng.
  • 2) Ghép với các động từ như thể hiện, chứng minh, lên án để có sắc thái.
  • 3) Lưu ý sắc thái tôn giáo và tông lịch sử.
  • 4) So sánh với disrespect để thấy sự khác biệt.
  • 5) Luyện tập trong các đoạn văn văn học để nghe được trọng lượng của từ.
  • 6) Nhớ gốc Latinh impietas.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'impiety' mean?

A.A form of intense devotion
B.Reverence for religious practices
C.A lack of reverence for God or sacred things
D.A respectful nature towards beliefs
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'impiety' used in a sentence?

A.His impiety showed in his disregard for the sacred rituals.
B.She showed her impiety by attending church regularly.
C.The child's impiety was evident in his prayers.
D.They celebrated with impiety, honoring their traditions.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'impiety'?

A.Devotion
B.Sacrilege
C.Reverence
D.Respect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'impiety'?

A.Apathy
B.Disrespect
C.Reverence
D.Indifference
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'impiety' might be relevant?

A.In a discussion about someone who disrespects religious traditions.
B.When people gather to celebrate their faith and express devotion.
C.During a conference on cultural appreciation and respect for beliefs.
D.In a debate regarding the importance of traditional values.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ