LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hiểu ngữ cảnh ngụ ý trong văn học

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

implicit Ý nghĩa của Từ

  • hiểu mà không được nói ra
  • ngụ ý
  • được gợi ý hơn là nói thẳng
Illustration for this word

implicit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

implicit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈplɪsɪt/
Mỹ /ɪmˈplɪsɪt/
Tiết
implicit

implicit Từ nguyên của Từ

implicit = im- (không) + plicare (gập lại). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một mảnh giấy gấp có chứa một thông điệp bí mật; bạn không thấy thông điệp cho đến khi mở ra, giống như một số ý nghĩa được ẩn giấu cho đến khi được tiết lộ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Implicit có nghĩa là được hiểu mà không được nói rõ. Nó thuộc về cấu trúc hoặc ngữ cảnh, và ý nghĩa được suy luận từ các manh mối chứ không phải từ lời nói trực tiếp. Trong giao tiếp, nhiều thông điệp là implicit dựa vào ngữ điệu, ngữ cảnh, hay những quy tắc xã hội. Có thể nói đến thiên kiến tiềm ẩn, ảnh hưởng mà không nêu rõ. Để nắm được ý nghĩa implicit, người học cần chú ý đến ngữ cảnh, tín hiệu phi ngôn ngữ và sự kết nối giữa những gì được nói và những gì còn thiếu. Luyện tập bằng cách phân tích câu chuyện, so sánh các cách diễn đạt khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Implicit có nghĩa là được hiểu mà không nói rõ. 2) Phân biệt implicit vs explicit. 3) Tìm manh mối trong ngữ điệu và ngữ cảnh. 4) Dùng implicit với các khái niệm như thiên kiến hoặc ý nghĩa. 5) Gặp nghi ngờ, diễn đạt rõ ràng. 6) Tránh lạm dụng ẩn ý trong văn bản formal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể hiểu được điều ẩn ý thành ra hoàn toàn tương tự như rõ ràng.
  • Thông điệp ngầm luôn mang nghĩa tiêu cực.
  • Ý nghĩa ẩn ý cần sự trợ giúp của thần giao cách cảm.
  • Mình có thể bỏ qua câu chữ và hiểu tuyệt đối được ý nghĩa ngầm.
  • Người học không cần xem ngôn ngữ cơ bản, chỉ cần suy luận.
  • Ẩn ý luôn được xem là không trung thực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, ý nghĩa ngầm phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh và văn hóa; tránh dịch máy và chú ý điều chưa nói.

Mẹo Học

  • Nhận diện các ý nghĩa ngầm không được nói rõ.
  • Kết hợp câu biểu đạt ngầm với giải thích rõ ràng trong giảng dạy.
  • Luyện tập diễn giải câu ngầm thành câu rõ ràng.
  • So sánh các câu tương tự để nhận ra sự khác biệt về ngữ điệu.
  • Ghi chú tín hiệu phi ngôn ngữ hỗ trợ ý nghĩa ngầm.
  • Dùng văn bản thật để xem tác giả truyền đạt ngầm như thế nào.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'implicit'?

A.Explicit
B.Understood
C.Invisible
D.Stated
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'implicit' used correctly?

A.The teacher stated the answer implicitly during the lecture.
B.His explicit behavior caused confusion among the group.
C.The implicit instructions were clearly written on the board.
D.She made an implicit promise to always be there for her friend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'implicit'?

A.Indirect
B.Obvious
C.Explicit
D.Concealed
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'implicit'?

A.Certain
B.Understood
C.Implied
D.Explicit
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'implicit' in a real-life context?

A.Recognizing the explicit demand for attention in a crowded room.
B.Explaining the explicit details of a project at work.
C.Following implicit instructions without questioning them.
D.Discussing the implicit rules of a game with friends.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ