LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

impressed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

impressed Ý nghĩa của Từ

  • làm cho ai đó cảm thấy thán phục
  • tạo ra một dấu ấn hoặc thiết kế
  • ép buộc một dịch vụ
Illustration for this word

impressed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

impressed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈprɛs/
Mỹ /ɪmˈprɛs/
Tiết
impress

impressed Từ nguyên của Từ

im- = không hoặc 'trong', press = đẩy. Latin 'imprimere' → tiếng Anh 'impress'. Hãy tưởng tượng một chiếc con dấu ấn lên giấy, để lại một thiết kế nổi bật... một dấu ấn sáng tạo!

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt một vật nhỏ lên bàn và di chuyển nó để điều chỉnh góc độ cho đúng. Đẩy và kéo nhẹ để nó nằm vừa, giữ ánh nhìn của người kia và quay người lại. Không khí căn phòng như chậm lại, hơi thở tôi trở nên ổn định và nét mặt của họ cũng đổi khác. Khoảnh khắc đó hành động biến thành cảm giác — nỗ lực được người khác chú ý, và đó là điều làm người ta ấn tượng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Impress có ba nghĩa chính. Thứ nhất là làm cho người khác ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ. Thứ hai là in dấu hoặc để lại vết in trên bề mặt, như con dấu ghi dấu. Thứ ba là nghĩa lịch sử hoặc pháp lý là ép buộc người khác gia nhập dịch vụ hoặc quân sự. Trong sử dụng hàng ngày, ta hay gặp be impressed by, impress someone with something. Người học dễ nhầm lẫn với express hay imprint; sự khác biệt giữa cảm xúc và hành động ghi dấu cần được nắm rõ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Impress là động từ: be impressed by/with, impress someone with.
  • • Ba nghĩa chính: gây ấn tượng, in dấu, ép buộc.
  • • Impressive là tính từ; impression là danh từ.
  • • Tránh nhầm lẫn với express hoặc imprint.
  • • Luyện tập bằng câu thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với express hoặc imprint
  • Nghĩ impress là 'cải thiện' thay vì gây ấn tượng
  • Chỉ nghĩ dành cho người, quên nghĩa ấn dấu
  • Dùng be impressed to … sai ngữ pháp
  • Nhầm lẫn giữa impression và impressive

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, ấn tượng và in dấu là hai nghĩa khác nhau; ý nghĩa ép buộc rất đặc thù và ít gặp trong giao tiếp phổ thông. Học viên cần tách bạch các nghĩa và luyện tập ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện tập be impressed by và impress someone with bằng ví dụ thực tế
  • So sánh impression và impressive để phân biệt rõ
  • Kết hợp với hình ảnh in dấu lên vật thể cụ thể
  • Ghi nhớ ý nghĩa lịch sử ép buộc phục vụ
  • Tạo câu cho ba nghĩa khác nhau
  • Tránh nhầm lẫn với express/imprint

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'impressed' mean?

A.Indifferent or uncaring towards something
B.Being physically damaged or harmed
C.Feeling admiration or respect for someone or something
D.To be overwhelmed with sadness
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of the word 'impressed'.

A.He was impressed by the magician's tricks and clapped.
B.She was not impressed with his artwork and called it boring.
C.I was impressed when I lost my wallet.
D.They impressed their friends by arriving late.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'impressed'?

A.confused
B.frustrated
C.amazed
D.angry
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'impressed'?

A.disinterested
B.excited
C.admired
D.fascinated
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone felt a strong admiration?

A.The audience was silent and did not respond to the performer.
B.She felt a sense of pride when she saw her daughter graduate.
C.He watched a documentary about animals with no reaction.
D.They appreciated all the hard work that went into the festival.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Daily Greetings at the Park

Daily Greetings

2025.09.14 · 0:21 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Cup, A Clock, and the Small Things That Matter

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 6:39 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ