improvise - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
im-provis- = không trước, vis = thấy; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sân khấu nơi các diễn viên tạo ra phần trình diễn của họ trực tiếp, không có kịch bản, như một vụ nổ sáng tạo tự phát.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQImprovise có nghĩa là tạo ra hoặc biểu diễn một thứ gì đó một cách tự phát, không chuẩn bị trước. Nó phổ biến trong sân khấu, âm nhạc, diễn thuyết và cả trong xử lý vấn đề hằng ngày khi kế hoạch thay đổi. Người improvises sẽ dùng các nguồn lực có sẵn và điều chỉnh ý tưởng ngay tại chỗ. Người học thường nghĩ nó chỉ dành cho nghệ thuật hoặc nghĩ rằng nó đồng nghĩa với liều lĩnh; thực tế, sự ứng biến có thể dựa trên kỹ năng và kinh nghiệm. Điều cốt lõi là thích nghi với tình huống và tạo ra điều gì đó mạch lạc mà không cần kịch bản.
Người Việt thường nghĩ improvise chỉ áp dụng cho nghệ thuật; thực tế, đó là kỹ năng thích nghi tức thì trong nhiều tình huống.
What is the meaning of 'improvise'?
Which sentence uses 'improvise' correctly?
What is a synonym for 'improvise'?
What is an antonym for 'improvise'?
In what real-life situation would someone need to improvise?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật