LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

improvise - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

improvise Ý nghĩa của Từ

  • tạo ra hoặc thực hiện điều gì đó một cách tự phát mà không chuẩn bị
  • ứng biến trong quá trình diễn ra
  • hành động mà không có kịch bản hoặc kế hoạch
Illustration for this word

improvise Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

improvise Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪmprəvaɪz/
Mỹ /ˈɪmprəvaɪz/
Tiết
improvise

improvise Từ nguyên của Từ

im-provis- = không trước, vis = thấy; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sân khấu nơi các diễn viên tạo ra phần trình diễn của họ trực tiếp, không có kịch bản, như một vụ nổ sáng tạo tự phát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Improvise có nghĩa là tạo ra hoặc biểu diễn một thứ gì đó một cách tự phát, không chuẩn bị trước. Nó phổ biến trong sân khấu, âm nhạc, diễn thuyết và cả trong xử lý vấn đề hằng ngày khi kế hoạch thay đổi. Người improvises sẽ dùng các nguồn lực có sẵn và điều chỉnh ý tưởng ngay tại chỗ. Người học thường nghĩ nó chỉ dành cho nghệ thuật hoặc nghĩ rằng nó đồng nghĩa với liều lĩnh; thực tế, sự ứng biến có thể dựa trên kỹ năng và kinh nghiệm. Điều cốt lõi là thích nghi với tình huống và tạo ra điều gì đó mạch lạc mà không cần kịch bản.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng improvise, improvised và improvisation trong ngữ cảnh phù hợp.
  • - Nghĩ về việc sáng tạo tại chỗ, không phải lừa dối.
  • - Cụm từ phổ biến: improvise một bài diễn thuyết, improvise một đoạn nhạc, improvise một giải pháp.
  • - Thời tense: improvise, improvised, improvising.
  • - Tránh nhầm lẫn với improve (cải thiện).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ áp dụng cho nghệ sĩ; cũng hữu ích trong cuộc sống hàng ngày.
  • Ồng nghĩa là nói dối hoặc lừa dối.
  • Không phải lúc nào cũng hài hước hoặc kịch tính.
  • Improvise không có nghĩa bỏ qua quy tắc.
  • Không phải tạo ra thứ gì đó từ hai bàn tay trắng; thường dựa vào nguồn lực có sẵn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ improvise chỉ áp dụng cho nghệ thuật; thực tế, đó là kỹ năng thích nghi tức thì trong nhiều tình huống.

Mẹo Học

  • Ôn tập các dạng từ cơ bản: improvise, improvisado, improvising, improvisation.
  • Kết hợp câu đã học với ý tưởng tự phát để tự nhiên hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để biết khi nào nên ứng biến hoặc làm theo kế hoạch.
  • Chuẩn bị vài câu ngắn để làm phong phú lời thoại ứng biến.
  • Ghi âm luyện tập để xem điều gì hiệu quả và điều gì cần cải thiện.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như phát minh, thích nghi để nắm sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'improvise'?

A.Make in advance
B.Create or perform spontaneously
C.Rehearse beforehand
D.Imitate others
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'improvise' correctly?

A.She meticulously planned every detail of the event.
B.They followed the script word for word.
C.He had to improvise a speech when the teleprompter broke down.
D.The actors spent weeks memorizing their lines.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'improvise'?

A.Organize
B.Plan
C.Prearrange
D.Ad-lib
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'improvise'?

A.Follow a script
B.Prepare in advance
C.Stumble
D.Rehearse
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone need to improvise?

A.Baking a cake with a recipe
B.Studying for a test weeks in advance
C.Following a map on a road trip
D.Playing a musical piece after forgetting the sheet music

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Close-Up Moments

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.04 · 1:01 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Digging for Words

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 6:01 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Mortgage and the Enigma

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ