LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inadvertent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inadvertent Ý nghĩa của Từ

  • không cố ý; xảy ra bất ngờ
  • không có ý định hay nhận thức
  • xảy ra một cách tình cờ
Illustration for this word

inadvertent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inadvertent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnədˈvɜːt(ə)nt/
Mỹ /ˌɪnədˈvɜrtənt/
Tiết
inadvertent

inadvertent Từ nguyên của Từ

in- = không + advertent = nhận thức; Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó vô tình làm đổ một cốc cà phê khi bị phân tâm, đại diện cho sự thiếu nhận thức trong hành động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Inadvertent mô tả hành động hoặc kết quả xảy ra mà không có ý định rõ ràng. Từ ngữ này trang trọng hơn unintentional và nhấn mạnh vào thiếu nhận thức hay chú ý, hơn là ý đồ xấu hay ngẫu nhiên. Thường gặp trong văn bản formal khi nói về sai sót, bỏ sót hoặc nói năng vô ý. Các cụm từ đi kèm phổ biến gồm inadvertent omission, inadvertent error và inadvertent disclosure. Trong bối cảnh lịch sự, dùng để xin lỗi về tổn hại vô ý mà không đổ lỗi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trong ngữ cảnh formal để diễn đạt hành động vô ý
  • Dùng với lỗi, bỏ sót hoặc tiết lộ vô ý
  • Khác với vô ý hoặc cố ý
  • Tông điệu lịch sự, cân nhắc
  • Khi gây thiệt hại, kèm lời xin lỗi

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó cho rằng có ý định xấu
  • Có thể dùng thay cho accidental
  • Mô tả mọi loại sai sót
  • Chỉ áp dụng cho lời nói, không hành động
  • Có thể thay thế unintentional trong mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, inadvertent nghe rất trang trọng; người học nên dùng vô ý, không cố ý hoặc lỡ lành khi nói thông dụng.

Mẹo Học

  • 1. So sánh với unintentional và accidental để nắm sắc thái
  • 2. Cặp từ thông dụng: error, omission, disclosure
  • 3. Trong văn bản formal, kèm theo lời xin lỗi ngắn gọn nếu cần
  • 4. Luyện tập ở nhiều ngữ cảnh
  • 5. Ghi nhớ collocations thông dụng
  • 6. Giữ giọng điệu lịch sự và tự kiểm soát

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'inadvertent'?

A.Intentional
B.Careful
C.Unintentional
D.Planned
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'inadvertent'?

A.They gave an inadvertent response to the audience.
B.He made an inadvertent plan for the meeting tomorrow.
C.Her inadvertent mistake caused a delay in the project.
D.She was very inadvertent when she completed the task.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'inadvertent'?

A.Intentional
B.Deliberate
C.Accidental
D.Planned
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'inadvertent'?

A.Intentional
B.Negligent
C.Random
D.Unplanned
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life scenario that reflects the meaning of 'inadvertent'?

A.He forgot to save his work before the computer crashed, resulting in data loss.
B.The company launched a new product that was well-received by customers.
C.She mistakenly emailed the wrong file to her boss, leading to confusion.
D.His careful planning ensured that everything went smoothly.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ