LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inaugurate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inaugurate Ý nghĩa của Từ

  • bắt đầu hoặc giới thiệu một cái gì đó chính thức
  • khởi đầu một vai trò hoặc sự kiện mới
  • đánh dấu sự khởi đầu chính thức của một sự kiện quan trọng
Illustration for this word

inaugurate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inaugurate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈnɔːɡjʊrɪt/
Mỹ /ɪˈnɔɡjʊˌreɪt/
Tiết
inaugurate

inaugurate Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'in-' (trong, về) + 'augurare' (tiên đoán). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'inaugurare' → tiếng Pháp cổ 'inaugurer' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một buổi lễ mà một người lãnh đạo cầm một công cụ đặc biệt để phá vỡ mặt đất, báo hiệu một khởi đầu mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Inaugurate có nghĩa là bắt đầu chính thức hoặc giới thiệu một thời kỳ, dự án hoặc sự kiện mới. Thường được dùng trong ngữ cảnh formal hoặc lễ nghi: khai trương một tòa nhà, nhậm chức một tổng thống, hay một hiệp ước. Động từ có thể theo sau đối tượng như khai trương một chính sách mới, khai trương công trình cầu, khai mạc một lễ hội. Gợi ý: nhấn mạnh tính trang trọng và sự công nhận công khai, thường có sự hiện diện của lãnh đạo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: khai trương (inaugurate) mang tính trang trọng và nghi lễ; dùng cho công trình, nhiệm kỳ hoặc chính sách. Tránh dùng cho khởi đầu thông thường. Quá khứ là đã khai trương. Cấu trúc chủ động: bạn khai trương một cái gì đó, không phải một người. Cụm từ phổ biến: khai trương một buổi lễ, khai trương một dự án, khai trương một chính sách. Dùng trong ngữ cảnh chính thức; cho khởi đầu hàng ngày dùng bắt đầu hoặc khởi động.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu sai là bắt đầu nhanh hay thông thường thay vì lễ nghi
  • Có thể dùng với người làm chủ ngữ (khai mương một tổng thống)
  • Tưởng tượng như 'mở cửa' cho một cửa hàng
  • Chỉ dùng cho tòa nhà hoặc chính quyền, không cho sự kiện hay chính sách
  • Có thể thay thế begin trong mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, khai trương có sắc thái trang trọng và nghi lễ, thường dùng cho công trình, sự kiện hoặc cơ quan. Học viên cần tránh dùng cho khởi đầu thông thường và nhớ đây là động từ tầm đối tượng.

Mẹo Học

  • ghi nhớ các collocations phổ biến: khai trương một lễ, một dự án, một chính sách
  • phân biệt với begin/start và open/launch về mức độ trang trọng
  • dùng thì quá khứ là đã khai trương
  • thường đi với đối tượng là sự kiện hoặc công trình, không phải người
  • luyện nói ở ngữ cảnh chính thức
  • đọc ví dụ từ văn bản chính thức để quen phong cách

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'inaugurate'?

A.To officially begin or introduce something
B.To debate an important topic
C.To clean or tidy an area
D.To travel to a distant place
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'inaugurate' correctly?

A.She will inaugurate her birthday by having a party.
B.The committee decided to inaugurate the new policy next week.
C.They plan to inaugurate their vacation in the summer.
D.The artist will inaugurate her studio with a small gathering.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'inaugurate'?

A.Launch
B.Terminate
C.Abandon
D.Dismiss
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'inaugurate'?

A.Celebrate
B.End
C.Start
D.Begin
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'inaugurate' might be used?

A.The sports team will inaugurate their stadium with a major game.
B.The city organized a ceremony to celebrate its new park.
C.They hosted a gala to welcome guests to the new museum.
D.The school opened its doors for the first time this year.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to Museum

Asking for Directions

2026.01.28 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ