incapacitate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) in- (không) + capacitate (làm cho có khả năng); (b) Từ Latin 'in' + 'capacitas' (khả năng) → Pháp cổ 'incapaciter' → Tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một người mạnh mẽ bỗng nhiên bị kìm hãm bởi một chiếc xích nặng, tượng trưng cho sự bất lực của họ trong hành động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQIncapacitate có nghĩa là làm cho ai đó không thể hành động hoặc thực hiện một nhiệm vụ. Ý nghĩa này bao gồm việc mất khả năng có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn và mạnh hơn việc chỉ làm khó khăn hay ngăn cản. Thường dùng khi chấn thương, bệnh tật hoặc các rào cản bên ngoài khiến người ấy không thể hoạt động. Có thể nói tai nạn đã làm anh ấy mất khả năng làm việc trong vài tuần. Động từ này là nội động từ; dạng bị động thường gặp là 'was incapacitated by'.
Người học tiếng Anh nói tiếng Việt có thể nghĩ ngay đến 'làm mất khả năng', nhưng cần lưu ý cách dùng với người và tổ chức; cách diễn đạt tương tự cũng có thể là 'làm bất lực' trong ngữ cảnh phù hợp.
What is the meaning of the word 'incapacitate'?
Which sentence uses 'incapacitate' correctly?
Which word is most similar to 'incapacitate'?
What is the opposite of 'incapacitate'?
Can you think of a real-life scenario when someone might be incapacitated?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật