LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

incapacitate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

incapacitate Ý nghĩa của Từ

  • làm không có khả năng làm điều gì đó
  • yếu đi hoặc làm tê liệt
  • tước đoạt năng lực hoặc khả năng
Illustration for this word

incapacitate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

incapacitate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈkæp.ə.sɪ.teɪt/
Mỹ /ɪnˈkæp.ə.sɪ.teɪt/
Tiết
incapacitate

incapacitate Từ nguyên của Từ

(a) in- (không) + capacitate (làm cho có khả năng); (b) Từ Latin 'in' + 'capacitas' (khả năng) → Pháp cổ 'incapaciter' → Tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một người mạnh mẽ bỗng nhiên bị kìm hãm bởi một chiếc xích nặng, tượng trưng cho sự bất lực của họ trong hành động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Incapacitate có nghĩa là làm cho ai đó không thể hành động hoặc thực hiện một nhiệm vụ. Ý nghĩa này bao gồm việc mất khả năng có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn và mạnh hơn việc chỉ làm khó khăn hay ngăn cản. Thường dùng khi chấn thương, bệnh tật hoặc các rào cản bên ngoài khiến người ấy không thể hoạt động. Có thể nói tai nạn đã làm anh ấy mất khả năng làm việc trong vài tuần. Động từ này là nội động từ; dạng bị động thường gặp là 'was incapacitated by'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng incapacitate để mô tả mất khả năng mạnh và kéo dài.
  • Nó là động từ t/transitivo: bạn làm cho ai đó trở nên bất lực; dạng bị động phổ biến là 'was incapacitated by'.
  • Có thể ám chỉ khả năng vật lý, tinh thần hoặc pháp lý.
  • Thường gặp trong văn bản formal hoặc tin tức; trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng 'không thể' hoặc 'vô hiệu hóa' tùy ngữ cảnh.
  • Tránh dùng cho sự cố ngắn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải lúc nào cũng có nghĩa là 'tắt', mà có ý nói mất khả năng sâu sắc hơn.
  • Có thể áp dụng cho người, tổ chức hoặc hệ thống.
  • Mạnh hơn so với 'ngăn cản' hay 'làm không thể', vì ám chỉ mất khả năng.
  • Dạng bị động thường kèm theo nguyên nhân (chấn thương, bệnh tật, hạn chế bên ngoài).
  • Thông dụng trong văn bản formal/quân đội/tài liệu pháp lý, không dùng cho sự cố ngắn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh nói tiếng Việt có thể nghĩ ngay đến 'làm mất khả năng', nhưng cần lưu ý cách dùng với người và tổ chức; cách diễn đạt tương tự cũng có thể là 'làm bất lực' trong ngữ cảnh phù hợp.

Mẹo Học

  • Luyện tập với cả người và hệ thống để bao quát các ngữ cảnh khác nhau.
  • Kết hợp với các cụm từ phổ biến như 'bị incapacitated do chấn thương', 'không thể làm việc trong vài tuần'.
  • Phân biệt với từ 'disable'; dùng incapacitate cho mất năng lực mạnh và kéo dài.
  • Sử dụng thể bị động để nhấn mạnh nguyên nhân và ảnh hưởng.
  • Đọc văn bản formal để thấy cách dùng tự nhiên.
  • Tránh dùng cho sự cố ngắn hoặc vấn đề nhỏ; chọn từ phù hợp với ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'incapacitate'?

A.To enable someone to perform tasks
B.To render someone unable to act or function
C.To improve someone's physical capability
D.To encourage someone to take action
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'incapacitate' correctly?

A.The loud noise incapacitated me from concentrating on my work.
B.She decided to incapacitate her car for a better performance.
C.They plan to incapacitate the meeting by arriving late.
D.His kindness can incapacity the hesitant team member.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'incapacitate'?

A.Enable
B.Empower
C.Disable
D.Assist
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'incapacitate'?

A.Hinder
B.Enable
C.Restrict
D.Constrain
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario when someone might be incapacitated?

A.She decided to help her friend improve his skills for the competition.
B.The doctor advised her to take a break from exercising.
C.A car accident left him unable to engage in sports for months.
D.After a severe illness, he was too weak to attend the event.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ