incidence - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'incid' = rơi vào, 'ence' = trạng thái hoặc chất lượng. Nguồn gốc: Latinh 'incidentia' → Pháp cổ 'incidance' → Anh 'incidence'. Ký ức: Hãy tưởng tượng một sự kiện rơi vào bạn như một giọt mưa bất ngờ, tạo ra những gợn sóng trên ao.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm chặt bút và bắt đầu di chuyển những suy nghĩ từ sự rối rắm sang một kế hoạch. Tôi nhận thấy tần suất sai sót khi viết, và tôi điều chỉnh tư thế, thay đổi nhịp độ và đẩy ý tưởng về phía trước. Tôi đẩy các ý tưởng lên trước, kéo lại những ý nghĩ xao nhãng, và giữ nhịp điệu đều đặn. Đặt một mục tiêu nhỏ và giữ nó trước mắt, cảm thấy tần suất xảy ra sai lệch giảm dần khi tôi tiến tới.
Incidence là danh từ chỉ sự xảy ra của một sự kiện cụ thể, tỉ lệ mà một điều gì đó diễn ra và mức độ ảnh hưởng của nó đến một tình huống. Thông dụng trong y học để nói về tỉ lệ mắc bệnh trong một quần thể, tần suất sai sót trong một quy trình hoặc tác động của một hiện tượng lên hoàn cảnh. Thông thường được đo cho một quần thể hoặc khoảng thời gian xác định, cho phép so sánh giữa nhóm hoặc theo thời gian. Incidence khác với đơn thuần là sự việc xảy ra ở chỗ nó nhấn mạnh tần suất và mức độ ảnh hưởng.
Người Việt học thường liên kết incidence với quy mô dân số và khoảng thời gian để hiểu sự biến đổi theo thời gian.
What is the meaning of the word 'incidence'?
Which sentence uses the word 'incidence' correctly?
Which word is most similar to 'incidence'?
What is the opposite of 'incidence'?
Can you think of a real-life scenario of 'incidence'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật