LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

incidence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

incidence Ý nghĩa của Từ

  • sự xảy ra của một sự kiện cụ thể
  • tỷ lệ mà điều gì đó xảy ra
  • mức độ mà điều gì đó ảnh hưởng đến tình huống
Illustration for this word

incidence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

incidence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪnsɪdəns/
Mỹ /ˈɪnsɪdəns/
Tiết
incidence

incidence Từ nguyên của Từ

Gốc: 'incid' = rơi vào, 'ence' = trạng thái hoặc chất lượng. Nguồn gốc: Latinh 'incidentia' → Pháp cổ 'incidance' → Anh 'incidence'. Ký ức: Hãy tưởng tượng một sự kiện rơi vào bạn như một giọt mưa bất ngờ, tạo ra những gợn sóng trên ao.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm chặt bút và bắt đầu di chuyển những suy nghĩ từ sự rối rắm sang một kế hoạch. Tôi nhận thấy tần suất sai sót khi viết, và tôi điều chỉnh tư thế, thay đổi nhịp độ và đẩy ý tưởng về phía trước. Tôi đẩy các ý tưởng lên trước, kéo lại những ý nghĩ xao nhãng, và giữ nhịp điệu đều đặn. Đặt một mục tiêu nhỏ và giữ nó trước mắt, cảm thấy tần suất xảy ra sai lệch giảm dần khi tôi tiến tới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Incidence là danh từ chỉ sự xảy ra của một sự kiện cụ thể, tỉ lệ mà một điều gì đó diễn ra và mức độ ảnh hưởng của nó đến một tình huống. Thông dụng trong y học để nói về tỉ lệ mắc bệnh trong một quần thể, tần suất sai sót trong một quy trình hoặc tác động của một hiện tượng lên hoàn cảnh. Thông thường được đo cho một quần thể hoặc khoảng thời gian xác định, cho phép so sánh giữa nhóm hoặc theo thời gian. Incidence khác với đơn thuần là sự việc xảy ra ở chỗ nó nhấn mạnh tần suất và mức độ ảnh hưởng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gắn incidence với một quần thể và khoảng thời gian xác định
  • Phân biệt incidence với chỉ sự kiện xảy ra hay số trường hợp tổng thể
  • Sử dụng tỉ lệ incidènce để so sánh giữa các nhóm
  • Kết hợp với khung thời gian (hằng năm, hàng tháng) để rõ ràng
  • Tránh nhầm với sự cố tình cờ hoặc phát hiện ngẫu nhiên
  • Nhắc rằng incidence nhấn mạnh tần suất và tác động chứ không phải sự kiện đơn lẻ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Incidence không phải là tổng số ca; nó là tỉ lệ trên mỗi người trong một thời kỳ.
  • Incidence khác với sự kiện đơn lẻ hoặc sự cố chung.
  • Cần có một quần thể và một khoảng thời gian xác định.
  • Tỉ lệ cao không nhất thiết phản ánh mức độ nghiêm trọng cao.
  • Nhầm incidence với prevalence hoặc risk có thể gây sai lầm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học thường liên kết incidence với quy mô dân số và khoảng thời gian để hiểu sự biến đổi theo thời gian.

Mẹo Học

  • Liên kết incidence với quy mô dân số và khoảng thời gian
  • Phân biệt incidence với prevalence và occurrence
  • Sử dụng tỉ lệ incidence để so sánh các nhóm
  • Luyện tập với dữ liệu thực (hằng năm, hàng tháng)
  • Tránh nhầm với incidental hoặc phát hiện ngẫu nhiên
  • Nhớ rằng incidence nhấn mạnh tần suất và tác động

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'incidence'?

A.Frequency
B.Time
C.Length
D.Speed
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'incidence' correctly?

A.She found the incidence to be very thoughtful.
B.The incidence of rainfall is increasing this week.
C.Please pass me the incidence of paper.
D.He incidence the opportunity to relax.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'incidence'?

A.Movement
B.Distance
C.Occurrence
D.Shape
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'incidence'?

A.Presence
B.Absence
C.Increase
D.Decrease
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'incidence'?

A.They discussed the income of the workers.
B.She analyzed the price incidence in the market.
C.He calculated the profit margin of the company.
D.The team reviewed the business strategy.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ