LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

incite - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

incite Ý nghĩa của Từ

  • khuyến khích hoặc kích động hành động
  • kích thích hoặc xúi giục
  • thúc giục ai đó hành động
Illustration for this word

incite Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

incite Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈsaɪt/
Mỹ /ɪnˈsaɪt/
Tiết
incite

incite Từ nguyên của Từ

in- = vào + cite = gọi; từ tiếng Latin 'incitare' có nghĩa là 'thúc giục', bắt nguồn từ 'in' và 'citare'; Hãy tưởng tượng ai đó khuyến khích một nhóm, làm cho họ háo hức hành động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Incite là động từ mang nghĩa kích khích hoặc xúi dục người khác hành động, thường theo hướng tiêu cực như bạo lực hoặc bất ổn. Nó có thể ám chỉ thúc đẩy một đám đông theo một hướng cụ thể hoặc xúi giục một người thực hiện hành động rủi ro hoặc phạm pháp. Trong ngữ cảnh pháp lý, incitement là cáo buộc kích động người khác phạm tội. Với các cụm từ đi kèm phổ biến như incite violence, incite fear, incite a crowd. Danh từ tương ứng là incitement. Tông điệu mạnh và tiêu cực; dùng thận trọng trong văn bản pháp lý hoặc phê bình chính trị.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng với người hoặc nhóm, không với vật thể. 2) Thường liên quan kết quả tiêu cực. 3) Khác với excite hoặc encourage. 4) Trong luật, ý định và hành động được xem trọng. 5) Cụm từ đi kèm phổ biến: incite violence, incite fear.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải từ tích cực hoặc trung lập; ngụ ý ý định gây hại.
  • Thường bị nhầm với cổ vũ hoặc động viên nhưng có khuynh hướng dẫn đến hành động bất hợp pháp.
  • Không dùng cho các hành động bình thường, nhỏ nhặt.
  • Thường đi kèm với danh từ tiêu cực như bạo lực hoặc thù hằn.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc politics.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu incite là thúc đẩy hành động tiêu cực có ý định rõ ràng. Người học có thể nhầm với khích lệ hoặc cổ vũ, bỏ qua sắc thái pháp lý.

Mẹo Học

  • Luyện tập từ hay cụm từ: incite violence, incite fear, incite a crowd, incitement.
  • Chú ý sắc thái tiêu cực và ngữ cảnh pháp lý.
  • So sánh với inspire hoặc encourage để nắm sự khác biệt.
  • Chú ý ý định và hành động khi dùng。
  • Dùng trong văn bản formal hoặc báo chí.
  • Đối tượng thường là người hoặc đám đông.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'incite'?

A.Urge or stir into action
B.Make peace with
C.Cause to feel happy
D.Ignore completely
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'incite' used correctly?

A.She incited the fire with water.
B.The teacher incited the students to study harder.
C.They incited to go to the party.
D.His peaceful words incited a riot.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'incite'?

A.Encourage
B.Deter
C.Calm
D.Quell
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'incite'?

A.Inhibit
B.Stimulate
C.Spur
D.Elicit
Bước 5: Thành thạo

How might a political leader 'incite' a group of people?

A.By promoting harmony and unity
B.By encouraging a peaceful protest
C.By making aggressive statements that provoke anger
D.By fostering understanding and tolerance

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ