LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inclination - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inclination Ý nghĩa của Từ

  • xu hướng cư xử theo một cách nhất định
  • sở thích hoặc thích một cái gì đó
  • độ nghiêng hoặc độ dốc
Illustration for this word

inclination Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inclination Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪnklɪˈneɪʃən/
Mỹ /ˌɪnkləˈneɪʃən/
Tiết
inclination

inclination Từ nguyên của Từ

in- = không + clinare = nghiêng → Latin 'inclinatio' → Pháp cổ 'inclination' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang cố gắng nghiêng về phía một điều họ thích, thể hiện 'xu hướng' hoặc sở thích của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Inclination là một danh từ diễn tả thiên hướng tự nhiên để cư xử theo một cách nhất định hoặc sự thích thú đối với điều gì. Nó cũng có thể chỉ một độ dốc hoặc nghiêng của mặt đất. Người học thường nhầm lẫn inclination với tendency hay preference, và đôi khi nhầm với incline khi nói về độ nghiêng vật lý. Thường gặp với to hoặc toward để diễn đạt xu hướng hành động hoặc lựa chọn của một người.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Inclination thường diễn tả xu hướng tinh thần hoặc cảm xúc, không chỉ sự nghiêng về mặt vật lý.
  • • Theo sau by to hoặc toward để diễn đạt động lực.
  • • Phân biệt với incline mô tả độ nghiêng vật lý.
  • • Dùng strong hoặc slight tùy mức độ.
  • • Ghép với motivation, tendency hoặc preference để làm rõ ý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Inclination đôi khi bị hiểu là chỉ là độ dốc vật lý.
  • Có sự nhầm lẫn giữa incline với inclination ở nhiều ngữ cảnh.
  • Nó không thay thế được tendency hay preference trong văn bản trang trọng.
  • Có ý nghĩ rằng luôn phải theo sau bằng một động từ.
  • Người ta cho rằng nó không mô tả khuynh hướng tình cảm hay trí tuệ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, inclination diễn tả khuynh hướng tinh thần hoặc cảm xúc, không chỉ độ nghiêng vật lý. Sai lầm phổ biến là nhầm với incline hoặc dùng ở ngữ cảnh không phù hợp.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: inclination to / toward.
  • Phân biệt inclination với tendency và incline.
  • Luyện tập với cả ý nghĩa cảm xúc và vật lý.
  • Dùng từ strong hoặc slight tùy mức độ.
  • Đọc nhiều ví dụ để nắm sắc thái.
  • Viết câu của riêng bạn để luyện dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'inclination'?

A.Tendency
B.Pencil
C.Jump
D.Swim
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'inclination' used correctly?

A.She has an inclination towards music.
B.He swims with great inclination.
C.The cat ate with inclination.
D.They studied the table's inclination.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'inclination'?

A.Dislike
B.Tendency
C.Aversion
D.Detestation
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'inclination'?

A.Preference
B.Tendency
C.Propensity
D.Disinclination
Bước 5: Thành thạo

How would you describe someone with a strong inclination towards art?

A.Technical
B.Logical
C.Athletic
D.Creative

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ