LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

incoming - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

incoming Ý nghĩa của Từ

  • đến
  • sắp tới
  • tiến gần
Illustration for this word

incoming Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

incoming Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪnkʌmɪŋ/
Mỹ /ˈɪnˌkʌmɪŋ/
Tiết
incoming

incoming Từ nguyên của Từ

in- = vào, coming = từ 'come'. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng những gói hàng đến trước cửa: chúng là 'đến' khi tiến gần tới nhà bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Incoming là tính từ mô tả những thứ đang đến gần bạn hoặc đang đi vào một nơi. Nó nhấn mạnh quá trình đến gần hoặc tiến vào, chứ không phải trạng thái sau khi đến. Nó đi với danh từ như thư đến (incoming mail), chuyến bay đến (incoming flights), cuộc gọi đến, lưu lượng đến hoặc dữ liệu đến, và đối lập với outgoing. Trong tiếng Anh nói, nó có thể gợi ý sự cấp bách hoặc sự chuẩn bị cho việc đến gần. Trong văn phong formal sẽ nghe kỹ thuật hơn; giao tiếp hàng ngày thường dùng từ ngữ đơn giản hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trước danh từ để mô tả điều đang đến gần
  • Chỉ với những thứ chưa đến được
  • Đối chiếu với outgoing khi thích hợp
  • Tránh dùng như danh từ độc lập mà không có bổ nghĩa
  • Kết hợp với loại hình đến (thư đến, chuyến bay đến, cuộc gọi đến) để rõ ý
  • Ngữ cảnh kỹ thuật có thể dùng thanh văn bản slightly formal

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Incoming không có nghĩa là đã đến ngay lập tức; nó mô tả quá trình đến gần
  • Có thể áp dụng cho thông tin hoặc tín hiệu, không chỉ vật thể
  • Dễ nhầm với inbound trong một số ngữ cảnh
  • Danh từ mail thường không đếm được; dùng 'incoming mail'
  • Dùng incoming như danh từ riêng là hiếm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, người học có thể cảm thấy incoming quá 'kỹ thuật' và dễ nhầm với inbound hoặc dùng cho thông tin, tín hiệu không phải vật thể. Nói tự nhiên thường dùng các cụm từ khác cho việc đến gần hoặc đang tới thay vì từ này.

Mẹo Học

  • Kết hợp incoming với danh từ cụ thể (thư đến, chuyến bay đến, cuộc gọi đến) để tự nhiên
  • So sánh với outgoing để phân biệt hướng/luồng
  • Dùng trong các cụm từ hàng ngày như thủy triều đến hoặc tin nhắn đến
  • Tránh lạm dụng trong giao tiếp casual
  • Lưu ý mail thường không đếm được; dùng incoming mail
  • Luyện tập ở cả ngữ cảnh trang trọng và thông thường

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'incoming' mean?

A.Outgoing
B.Incoming
C.Standing
D.Jumping
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'incoming' correctly?

A.She jumped high
B.The incoming train arrived late
C.He ran quickly
D.They sang loudly
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'incoming'?

A.Outgoing
B.Departing
C.Approaching
D.Standing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'incoming'?

A.Upcoming
B.Ascending
C.Descending
D.Outgoing
Bước 5: Thành thạo

How is 'incoming' used in a real-life context?

A.Receiving emails
B.Sending letters
C.Cooking dinner
D.Shopping at the mall

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ