LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

incommensurate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

incommensurate Ý nghĩa của Từ

  • không thể so sánh về kích thước hoặc mức độ
  • không tỉ lệ hoặc phù hợp với cái khác
  • không tương thích hoặc không phù hợp
Illustration for this word

incommensurate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

incommensurate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪn.kəˈmɛn.sjʊ.rət/
Mỹ /ɪn.kəˈmɛn.sə.rɪt/
Tiết
incommensurate

incommensurate Từ nguyên của Từ

(a) in- (không) + commensuratus (đo lường cùng nhau), (b) nguồn gốc từ Latin qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh, (c) Hãy tưởng tượng bạn cố gắng so sánh kích thước của một con voi với một hạt cát; chúng không thể so sánh được vì thuộc về những thang đo hoàn toàn khác nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Incommensurate mô tả những thứ không thể đo lường hoặc so sánh trên cùng một thang đo. Nó ám only chỉ các kích thước, mức độ hoặc tiêu chuẩn không tương thích, do đó một khía cạnh không thể được đánh giá ý nghĩa so với khía cạnh khác. Thường xuất hiện khi hai khái niệm thuộc về hệ thống đo lường khác nhau hoặc khi một tiêu chuẩn không áp dụng cho tình huống. Trong ngữ cảnh học thuật, nó nhấn mạnh rằng không có thang đo chung để so sánh hai yếu tố.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng để so sánh trên các thang đo bất tương thích
  • Đừng hiểu nhầm thành chỉ là bất cân xứng nhỏ
  • Thường theo sau là với, như incommensurate with
  • Áp dụng cho kích thước, phạm vi, chuẩn hoặc đo lường, không phải con người
  • Không phải đồng nghĩa với vô lý hoặc không liên quan hoàn toàn, nhưng các khái niệm liên quan có thể bất đồng
  • Sử dụng trong văn bản học thuật khi bàn về lý thuyết hoặc căn chỉnh dữ liệu

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là hai thứ hoàn toàn bằng nhau về kích thước hoặc giá trị
  • Giống như không tương thích
  • Chỉ áp dụng cho con người, không phải vật thể hoặc dữ liệu
  • Chênh lệch nhỏ cũng cho thấy sự không đồng bộ
  • Là từ tổng quát không nhắc đến thang đo

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: in English, incommensurate nhấn mạnh sự chênh lệch thực sự về thang đo, không chỉ là khác biệt nhỏ; đừng nhầm với bất hòa đơn thuần.

Mẹo Học

  • Sử dụng với các thang đo không tương thích
  • Kết hợp with để cho thấy sự chệnh lệch
  • So sánh với commensurate để làm nổi bật sự phù hợp
  • Đọc văn bản học thuật để ngữ cảnh trang trọng
  • Luyện nói incommensurate with as not proportional to
  • Tạo ví dụ thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'incommensurate' mean?

A.Equal or comparable in measure
B.Not able to be measured by a common standard
C.Similar in value or significance
D.Adequate and sufficient for a purpose
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'incommensurate' correctly?

A.He felt incommensurate when he won the award.
B.Her joy was incommensurate compared to a simple smile.
C.The cost of the project was incommensurate with its benefits.
D.The incommensurate colors of the fabric matched perfectly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'incommensurate'?

A.Equivalent
B.Disproportionate
C.Identical
D.Comparable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'incommensurate'?

A.Unequal
B.Inadequate
C.Commensurate
D.Irrelevant
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life example of something being 'incommensurate'?

A.His enthusiasm was incommensurate to the task at hand.
B.The level of effort she put into her project was too low.
C.The rewards and punishment felt completely mismatched.
D.A teacher gave a merit award based on students' performance.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ