LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ câu không hoàn chỉnh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

incomplete Ý nghĩa của Từ

  • không hoàn thành hoặc không đầy đủ
  • thiếu một phần
  • không có tất cả các yếu tố cần thiết
Illustration for this word

incomplete Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

incomplete Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪn.kəmˈpliːt/
Mỹ /ˌɪn.kəmˈpliːt/
Tiết
incomplete

incomplete Từ nguyên của Từ

in- = không, complete = toàn bộ. Nguồn: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một bức tranh ghép đang thiếu các mảnh, nơi bức tranh chưa hoàn thiện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, incomplete có nghĩa là chưa hoàn thành hoặc chưa toàn vẹn; thiếu một phần hoặc yếu tố cần thiết. Nó khác với partial ở chỗ nhấn mạnh sự thiếu hụt toàn thể chứ không chỉ một phần. Thường dùng cho bản thảo, mẫu đơn, thông tin hoặc kế hoạch chưa xong. Trong ngữ cảnh formal, hay nói 'incomplete information' hoặc 'an incomplete draft'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng incomplete cho trạng thái vẫn chưa xong
  • Phân biệt với unfinished tùy theo quy trình
  • Không nói về người bằng từ này
  • Kết hợp với information, draft, form để chỉ ra phần thiếu
  • Thêm cụm 'cho đến nay' để nhấn mạnh tiến độ hiện tại
  • Kiểm tra dữ liệu thiếu có thực sự thiếu hay chỉ chưa được cung cấp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • incomplete không có nghĩa là chất lượng kém.
  • incomplete và unfinished không phải lúc nào cũng có thể hoán đổi cho nhau.
  • Thông tin missing không phải lúc nào cũng được gọi là incomplete.
  • Mô tả một người là incomplete thường không phù hợp.
  • Thông tin không đầy đủ đôi khi có thể được diễn đạt bằng partial.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt giải thích incomplete là trạng thái chưa hoàn thành, không phải đánh giá chất lượng. Phân biệt với unfinished (quá trình chưa đủ) và missing (thiếu dữ liệu).

Mẹo Học

  • Chú ý sự khác biệt giữa trạng thái (incomplete) và quá trình (unfinished).
  • Kết hợp incomplete với information, draft hoặc form để làm rõ những gì còn thiếu.
  • Tránh mô tả người bằng incomplete.
  • So sánh với missing để phân biệt thiếu dữ liệu và tiến độ.
  • Sử dụng 'cho đến nay' để nhấn mạnh tiến độ hiện tại.
  • Trong văn bản formal, ưu tiên dùng incomplete để nhấn mạnh thiếu tính toàn vẹn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'incomplete'?

A.Full
D.Whole
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'incomplete' correctly?

A.The project was complete.
B.She left her homework halfway done.
C.He filled the glass to the top.
D.The book was fully written.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'incomplete'?

A.Whole
B.Partial
C.Entire
D.Finished
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'incomplete'?

A.Whole
B.Partial
C.Fragmented
D.Partial
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you describe something as 'incomplete'?

A.A puzzle missing a few pieces
B.A fully cooked meal
C.An organized room
D.A completed jigsaw puzzle

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ