LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

partial - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

partial Ý nghĩa của Từ

  • không hoàn chỉnh hoặc toàn diện
  • một phần; đến một mức độ nào đó
  • thiên về một bên
Illustration for this word

partial Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

partial Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɑːʃəl/
Mỹ /ˈpɑrʃəl/
Tiết
partial

partial Từ nguyên của Từ

phần + -ial (liên quan); từ tiếng Latin 'partialis', có nghĩa là 'của một phần'. Hãy tưởng tượng một mảnh ghép bị thiếu những mảnh khác, minh họa rằng nó chỉ là 'một phần' và không thể hoàn thành hình ảnh mà không có phần còn lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Chạm ngón tay lên mép trang giấy và di chuyển nó một chút để ánh sáng rọi đúng. Một vòng quay cổ tay đưa mép lệch sang một phía, nét chữ trở nên rõ hơn, một phần hiện ra. Mình giữ cho trang phẳng và điều chỉnh cách cầm để nó không cong. Kết quả cho thấy chỉ một phần của bức tranh được thấy rõ, partial, chứ toàn bộ chưa tới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Partial có nghĩa là không đầy đủ hoặc một phần của tổng thể, như một bản đồ phần nào đó hay một câu trả lời chưa hoàn chỉnh. Nó cũng có thể chỉ ra sự thiên vị về một phía, ví dụ một người đánh giá thiên vị. Sự khác biệt giữa partially và partly là ở mức độ và sự nhấn mạnh mức độ. Hãy hình dung một bức hình ghép thiếu miếng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: partially dùng cho mức độ đúng đắn của sự việc, partly cho một phần nào đó, và partial để diễn tả thành kiến. Dùng partially cho quá trình đang diễn ra, chú ý khi ghép với to some extent. So sánh với complete.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Partial không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với partly/partially.
  • Partial có thể biểu thị thiên vị.
  • Partially và partly có sắc thái khác nhau.
  • Đừng nhầm với từ part.
  • Những sai lầm thường gặp do vị trí từ ghép.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt phân biệt giữa thiên vị và một phần; người học hay nhầm giữa các cách diễn đạt mức độ và thiên vị.

Mẹo Học

  • Luyện tập với ngữ cảnh tích cực và tiêu cực để thấy partial có thể mang ý thiên vị hoặc không hoàn chỉnh.
  • So sánh partly, partially và partial trong câu mẫu.
  • Sử dụng collocations như partial to ai đó hoặc partially finished.
  • Lưu ý khác biệt phát âm.
  • Tạo thẻ học với các ngữ cảnh về thiên vị và thông tin thiếu đầy đủ.
  • Đọc/ xem nội dung nói về thông tin một phần.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'partial'?

A.Complete
B.Whole
C.Partly
D.Entire
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'partial' used correctly?

A.They completed the entire project.
B.She finished the whole book.
C.He ate a partial pizza.
D.I read only a complete chapter.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the synonym of 'partial'?

A.Complete
B.Incomplete
C.Fragmented
D.Total
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what situation would you be 'partial' towards someone or something?

A.Preferring one over others
B.Showing no favoritism
C.Being impartial
D.Ignoring everyone
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example situation where being 'partial' is not appropriate?

A.Helping a friend in need
B.Voting in an election
C.Serving on a jury
D.Judging a competition fairly

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Cream and a Souvenir

Shopping & Refunds

2026.05.01 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ