LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

incomprehensible - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

incomprehensible Ý nghĩa của Từ

  • khó hiểu
  • không rõ ràng hoặc không thể hiểu
  • vượt ngoài sức hiểu
Illustration for this word

incomprehensible Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

incomprehensible Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnkɒmprɪˈhɛnsəbl/
Mỹ /ɪnkɑmprɪˈhɛnsl/
Tiết
incomprehensible

incomprehensible Từ nguyên của Từ

Từ'incomprehensible' được tạo thành từ tiền tố'in-'(không) và gốc'thể hiểu'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin'incomprehensibilis', đi qua tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một câu đố phức tạp dường như không thể giải được, khiến bạn hoàn toàn bối rối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tiếng Việt: incomprehensible mô tả một thứ quá khó hiểu đến mức vượt quá mức hiểu biết hiện tại của người nghe hoặc người đọc. Có thể là một lời nói với từ ngữ chuyên môn nhiều, một văn bản rắc rối, hoặc một khái niệm trừu tượng vượt ngoài phạm vi bình thường. Từ này nhấn mạnh rào cản hiểu biết, chứ không phải sự thiếu thông minh. Với ngữ cảnh hoặc giải thích bổ sung, nội dung có thể trở nên hiểu được.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng incomprehensible cho những thứ quá khó hiểu bất chấp nỗ lực.
  • Không giống with khó hiểu đơn thuần hoặc nhầm lẫn.
  • Thường đi kèm với understand hoặc trước danh từ: thuật ngữ khó hiểu.
  • Áp dụng cho lời nói, văn bản hoặc ý tưởng.
  • Với thời gian hoặc giải thích thêm, nội dung có thể trở nên hiểu được.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không có nghĩa là bạn không thông minh.
  • Nếu bạn không hiểu được điều gì, không có nghĩa là ai cũng không thể hiểu.
  • Không giống như chỉ khó hiểu.
  • Không dùng cho câu quá rối loạn một cách nhỏ.
  • Với bối cảnh, có thể hiểu được.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt thường dùng incomprehensible cho nội dung quá phức tạp hoặc thuật ngữ chuyên môn cao. Người học dễ tổng quát hóa thành bất kỳ câu khó hiểu nào là không thể hiểu được, quên rằng ngữ cảnh có thể làm cho ý nghĩa trở nên rõ ràng. Từ này có thể mô tả cả lời nói và văn bản, không ám chỉ trí tuệ kém.

Mẹo Học

  • Xác định bối cảnh có thuật ngữ dày đặc.
  • Phân biệt incomprehensible với khó hiểu/khiếp sợ trí tuệ.
  • Luyện diễn đạt lại bằng từ ngữ đơn giản.
  • Học cụm cố định: incomprehensible cho, thuật ngữ khó hiểu.
  • Đọc bài viết phức tạp có glossary trước khi đọc to.
  • Tạo ví dụ riêng để kiểm tra hiểu biết.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'incomprehensible' mean?

A.Understandable
B.Unclear or impossible to understand
C.Simple and straightforward
D.Logical and coherent
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'incomprehensible' correctly.

A.The instructions were incomprehensible, making them easy to follow.
B.That movie was incomprehensible; I understood every part of it.
C.His explanation of the topic was incomprehensible, leading to confusion among the audience.
D.The math problem seemed incomprehensible, but I solved it quickly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'incomprehensible'?

A.Confusing
B.Clear
C.Obvious
D.Simple
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'incomprehensible'?

A.Obvious
B.Mysterious
C.Baffling
D.Complex
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where something might be difficult to understand?

A.The instructions for the new device were so detailed that they were hard to follow.
B.She explained the recipe step by step, making it easy for everyone to understand.
C.After reading the complicated scientific report, many found it to be incomprehensible.
D.The teacher's lecture was perfectly clear and easy to grasp.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ