LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inconspicuous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inconspicuous Ý nghĩa của Từ

  • không dễ thấy hoặc nhận ra
  • ẩn giấu hoặc kín đáo
  • không thu hút sự chú ý
Illustration for this word

inconspicuous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inconspicuous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnkənˈspɪkjʊəs/
Mỹ /ɪnkənˈspɪkjuəs/
Tiết
inconspicuous

inconspicuous Từ nguyên của Từ

(in- có nghĩa là 'không' + conspicuous). Có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'inconspicuus' → tiếng Pháp cổ 'inconspicueux' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con tắc kè hoa hòa mình hoàn hảo vào môi trường của nó, đại diện cho điều gì đó không được chú ý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Inconspicuous mô tả một thứ không thu hút sự chú ý vì nó hòa nhập với môi trường hoặc được giữ ở mức độ kín đáo. Nó áp dụng cho vật thể, hành động hoặc người ở trạng thái ít nổi bật, khiến người quan sát chỉ nhận ra khi xem xét kỹ. Tiền tố in- mang ý nghĩa 'không', đối lập với conspicuous (dễ thấy), tạo nên ý nghĩa thấp về khả năng nhìn thấy, chứ không phải ẩn hoàn toàn. Ví dụ phổ biến là một logo thương hiệu ít nổi bật hòa hợp với thiết kế sản phẩm hoặc trang phục giản dị giữa đám đông. Người học thường nhầm inconspicuous với hidden hay secret, nhưng mức độ nhìn thấy thấp hơn nhiều so với sự tuyệt đối giữ bí mật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh dùng inconspicuous với nghĩa ẩn giấu một cách kịch tính. Dùng cho thứ nhẹ nhàng, khó thấy. Hãy kết hợp với danh từ cụ thể. Lưu ý ý nghĩa của tiền tố in-.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có nghĩa là bí mật hoàn toàn hoặc ẩn giấu.
  • Chỉ liên quan đến ẩn/không nhìn thấy vật thể.
  • Vắng mặt là luôn không thu hút sự chú ý.
  • Conspicuous và inconspicuous là đối nghịch ở mọi ngữ cảnh.
  • Miêu tả người luôn không thu hút sự chú ý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, inconspicuous mang nghĩa kín đáo, không nổi bật nhưng không hoàn toàn ẩn. Người học hay nhầm với ẩn, bí mật.

Mẹo Học

  • Hãy đọc to lên để cảm nhận sắc thái của từ.
  • So sánh với conspicuous để hiểu ngữ nghĩa trái ngược.
  • Luyện tập trong các ngữ cảnh trung lập.
  • Kết hợp với tính từ mô tả diện mạo hoặc hành vi.
  • Các collocation phổ biến: logo kém nổi bật, hành vi kín đáo.
  • Luyện tập diễn đạt lại: not easily seen, not drawing attention.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'inconspicuous'?

A.Easily visible or attract attention
B.Bright and colorful
C.Not easily seen or noticed
D.Loud or noisy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'inconspicuous'?

A.She wore an inconspicuous outfit that blended well with the crowd.
B.The bright neon sign was inconspicuous in the crowded street.
C.His loud voice was inconspicuous during the meeting.
D.The inconspicuous flowers in the garden were vibrant and eye-catching.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'inconspicuous'?

A.Obvious
B.Evident
C.Hidden
D.Striking
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'inconspicuous'?

A.Subtle
B.Quiet
C.Prominent
D.Blending
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might be inconspicuous?

A.The small, quiet cat sat in the corner, not drawing attention to itself.
B.The loud parade drew everyone's focus with bright colors and music.
C.The big red barn stood out against the green landscape.
D.She painted her room in bold colors, making it flashy and noticeable.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ