LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

incubus - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

incubus Ý nghĩa của Từ

  • một con quỷ nam được cho là nằm lên phụ nữ đang ngủ
  • cơn ác mộng hoặc gánh nặng áp bức
  • người hoặc vật gây ra đau khổ hoặc lo âu
Illustration for this word

incubus Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

incubus Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪŋkjʊbəs/
Mỹ /ˈɪŋkjəbəs/
Tiết
incubus

incubus Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'in-' (không) + 'cubus' (nằm). Nguồn gốc lịch sử: Latin: 'incubare' → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một con quỷ nam đang đè lên một người phụ nữ đang ngủ, biểu thị một gánh nặng nặng nề.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Incubus là một con quỷ nam được cho là nằm lên ngực người đang ngủ, thường là phụ nữ, gây ra ác mộng hoặc cảm giác bị áp bức. Trong văn hóa dân gian, hiện tượng này cũng gắn với chứng ngủ liêu? và căng thẳng tâm lý. Trong tiếng Anh hiện đại, incubus còn dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người hoặc vật gây khó chịu hoặc lo lắng, như một gánh nặng. Nguồn gốc từ Latin incubare có nghĩa 'nằm lên trên', qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Trong tiếng Việt, incubus phổ biến ở ngữ cảnh học thuật hoặc cổ điển; không phải từ dùng hàng ngày.
  • • Phân biệt với từ 'ác mộng' hay 'ma quỷ' theo nghĩa đen.
  • • Dùng như ẩn dụ của gánh nặng hay lo lắng.
  • • Không nhầm với hiện tượng ngủ liệt hay ác mộng thuần túy.
  • • Phát âm: in-kyoo-bus.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó được hiểu là một con quỷ hiện đại và literal quá mức.
  • Tend to liên quan đến yếu tố tình dục.
  • Không phải là mớỉ với ác mộng hay liệt ngủ.
  • Thường không dùng phổ biến trong tiếng nói hàng ngày để miêu tả căng thẳng.
  • Có nguồn gốc văn học và lịch sử.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, incubus thường được hiểu là từ vay mượn mang sắc thái cổ điển; dễ bị nhầm với ác mộng thuần túy và thuật ngữ hiện đại.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: in-kyoo-bus, nhấn âm ở âm đầu.
  • Phân biệt incubus với ác mộng và liệt ngủ.
  • Dùng ở câu mang nghĩa bóng để miêu tả gánh nặng.
  • Đọc văn bản folklore để hiểu bối cảnh lịch sử.
  • Kết nối hình ảnh quỷ nam đè lên ngực với từ vựng.
  • Viết câu mẫu ngắn để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'incubus'?

A.A type of fruit found in tropical regions
B.A male demon believed to lie on sleeping women
C.A medical condition causing fatigue
D.A kind of flower that blooms at night
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'incubus' correctly.

A.The incubus made a delicious dinner for the family.
B.After a long night of sleep, she felt like an incubus had drained her energy.
C.The story told of an incubus that haunted the dreams of the villagers.
D.He looked like an incubus at the Halloween party with his spooky costume.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'incubus'?

A.guardian
B.angel
C.succubus
D.friend
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'incubus'?

A.spirit
B.devil
C.angel
D.ghost
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which the term 'incubus' would apply?

A.He often enjoyed hiking in the mountains on weekends.
B.She started a new job and faced numerous challenges as a result.
C.Many people have reported feeling a weight on their chest during sleep, suggesting an incubus is present.
D.The scientist made groundbreaking discoveries in his field.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ