LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

indebted - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

indebted Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈdɛtɪd/
Mỹ /ɪnˈdɛtɪd/
Tiết
indebted

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'indebted' mean?

C.Having a large amount of money
D.Wishing to pay someone back
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'indebted' correctly.

A.I felt indebted to my friend for helping me move.
B.She is deeply indebted to her financial advisor for advice on stocks.
C.They were indebted when they received a generous gift.
D.He is indebted because he forgot to return a library book.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'indebted'?

A.Wealthy
B.Obligated
C.Satisfied
D.Secure
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'indebted'?

A.Enslaved
B.Free
C.Burdened
D.Afflicted
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel indebted?

A.A person gives a gift without expecting anything in return.
B.A child loses their toy at the park.
C.Someone feels a strong sense of appreciation after being rescued.
D.A student passes a test after studying hard.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ