LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unable Ý nghĩa của Từ

  • không thể làm gì
  • không có quyền hoặc phương tiện hành động
  • không có khả năng hoặc thiếu năng lực
Illustration for this word

unable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌˈneɪ.bəl/
Mỹ /ʌˈneɪ.bəl/
Tiết
unable

unable Từ nguyên của Từ

un- = không + able = có khả năng; từ tiếng Latin 'abilēs' có nghĩa là 'có khả năng', qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh; Hãy tưởng tượng một người cố gắng nâng một cái hộp nặng nhưng không thể do thiếu sức mạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay ra, nắm cửa, đặt chân vững và push để quay cửa. Cánh cửa không nhúc nhích, không có move nào xảy ra. Vai và cánh tay đau nhức, tôi cảm thấy mình unable để tiến lên. Tôi thở sâu, adjust tư thế và tìm cách khác để tiếp tục.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unable nghe nói là chữ trang trọng hơn can't, diễn đạt sự bất lực do ràng buộc bên ngoài như thiếu nguồn lực hoặc quyền hạn. Tiếng Việt thường nói không thể hoặc không có khả năng để + động từ. Khác với không thể tự làm được do bản thân, 'unable' nhấn mạnh giới hạn bên ngoài. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng không thể thực hiện được hoặc không thể làm được. Lưu ý cách dùng thì: quá khứ là đã không thể, tương lai sẽ không thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) không thể + động từ; 2) quá khứ: đã không thể; 3) tương lai sẽ không thể; 4) dùng trang trọng hơn không thể/không có khả năng; 5) tránh 'unable của'; 6) nhấn mạnh ràng buộc bên ngoài.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm 'unable' là chỉ bất khả tự nhiên; nó còn mang sắc thái trang trọng và ngoại lệ.
  • Nên phân biệt với 'không thể' ở ngữ cảnh tiện dụng; dùng 'không thể' cho nói thông dụng.
  • Sai lầm dùng 'unable of'—không đúng; đúng là 'unable to + V'.
  • Chú ý thì quá khứ và tương lai: 'was/were unable to', 'will be unable to'.
  • Coi chừng nhầm lẫn với 'unavailable' (không có sẵn).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, 'unable' thường được diễn đạt bằng 'không thể' hoặc 'không có khả năng', tùy ngữ cảnh. Cẩn thận phân biệt với 'không thể' diễn đạt sự bị cản trở bên ngoài so với thiếu kỹ năng.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ 'không thể' + động từ.
  • Phân biệt với 'không thể làm được' trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Quá khứ: đã không thể + động từ.
  • Tương lai: sẽ không thể + động từ.
  • Dùng trong văn viết trang trọng; tránh dùng quá thô sơ.
  • Có thể áp dụng cho máy móc, hệ thống.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'unable'?

A.Happy
B.Capable
C.Unable
D.Eager
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'unable' used correctly?

A.I am unable to attend the meeting due to a prior commitment.
B.She was unable to finish her homework because she was lazy.
C.He is unable to solve the math problem as he is very smart.
D.The team was unable to win the game because they practiced hard.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the opposite of 'unable'?

A.Doubtful
B.Willing
C.Careless
D.Stuck
Bước 4: Từ trái nghĩa

Choose the word similar in meaning to 'unable'.

A.Kind
B.Able
C.Happy
D.Generous
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone use the word 'unable'?

A.Cooking a meal
B.Driving a car
C.Missing a deadline
D.Solving a difficult puzzle

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Making a Travel Insurance Claim for Burn Damage

Travel Insurance

2026.02.19 · 1:48 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ