LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

indentures - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

indentures Ý nghĩa của Từ

  • một hợp đồng pháp lý chính thức, đặc biệt trong bối cảnh việc làm hoặc học nghề
  • một hợp đồng mà trong đó một người bị ràng buộc phục vụ một người khác trong một khoảng thời gian nhất định
Illustration for this word

indentures Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

indentures Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈdɛn.tʃər/
Mỹ /ɪnˈdɛn.tʃɚ/
Tiết
indenture

indentures Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: in- (không) + denture (từ 'răng'). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'indentura' → Pháp cổ 'indenture' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một hợp đồng mà răng được in sâu vào giấy, tượng trưng cho một mối liên kết khó phá vỡ, giống như dấu vết của răng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Indenture là một thuật ngữ pháp lý và lịch sử mô tả một thỏa thuận chính thức buộc một bên phải phục vụ bên kia trong một thời gian xác định để đổi lấy đào tạo, chỗ ở hoặc tiền thanh toán. Trong sử dụng hiện đại, nó có thể ám chỉ hợp đồng học việc hoặc các hợp đồng lịch sử ràng buộc lao động. Từ này vẫn xuất hiện trong các cụm từ như 'indenture contract' hoặc 'under indenture' và có thể gặp trong các cuộc thảo luận về hệ thống lao động thuộc địa. Hình ảnh ghi nhớ là răng in lên giấy, tượng trưng cho sự ràng buộc lâu dài và khó phá vỡ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ indenture là một hợp đồng chính thức, không phải thỏa thuận thông thường.
  • Chú ý ngữ cảnh: học nghề, lao động hoặc nghĩa vụ pháp lý.
  • Indenture thường imply một giai đoạn xác định.
  • Tránh nhầm lẫn với denture hoặc thuật ngữ nha khoa.
  • Dùng trong các văn bản lịch sử hoặc pháp lý; trong giao tiếp hàng ngày, dùng contract hoặc agreement.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ liên quan đến lao động bất hợp pháp
  • Nó giống hợp đồng lao động hiện đại
  • Nó chỉ liên quan đến nha khoa
  • Indenture là động từ
  • Nó là thuật ngữ phổ biến trong pháp lý hiện nay

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh nên hiểu indenture mang tính lịch sử và ràng buộc theo một thời gian, khác với hợp đồng thông thường. Thường liên quan đến học nghề hoặc công cụ lao động cổ đại; tránh nhầm lẫn với nha mạng hoặc hợp đồng thông thường.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính: hợp đồng formal và tập sự
  • Lưu ý thời hạn cố định
  • Chú ý bối cảnh lịch sử
  • Tránh nhầm với nha khoa hoặc thuật ngữ răng
  • Kết hợp với động từ liên quan đến học nghề
  • Luyện tập với văn bản lịch sử hoặc pháp lý

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ